LB Châteauroux vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 3 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 4, hòa 5, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Gaston Petit, Châteauroux
- Trọng tài
- Stephanie Frappart, France
- Phong độ
- WDDLD LB Châteauroux
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 39' Christopher Operi
- 41' 0-1 Y. Kaabouni · S. Daham
- HT0-1
- 67' ▲ A. Goncalves ▼ F. Diarra
- 70' ▲ L. Leroy ▼ P. Keny
- 70' ▲ G. Weissbeck ▼ F. Ourega
- 77' Melvin Sitti
- 80' ▲ A. Jung ▼ R. Mulumba
- 81' ▲ S. Diop ▼ J. Livolant
- 83' Andrew Jung
- 87' ▲ T. Touré ▼ A. Sané
- 90'+1 L. Leroy · R. Grange 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Fabri 6.7
- 24C. Alhadhur 6.6
- 3Y. M'Bone 6.6
- 21C. Operi 6.7
- 15R. Grange ⇢ 7.9
- 4R. Mulumba ▼ 80' 6.6
- 19O. Sangante 7.3
- 8V. Vanbaleghem 7.0
- 9F. Diarra ▼ 67' 6.8
- 25I. Chouaref 6.8
- 22P. Keny ▼ 70' 6.4
Dự bị 7
- 14A. Goncalves ▲ 67' 6.8
- 27L. Leroy ⚽ ▲ 70' 7.6
- 7A. Jung ▲ 80' 6.9
- 28J. Cordoval
- 20A. Raineau
- 30W. Bedfian
- 5S. Conde
- 30L. Ati-Zigi 7.3
- 4A. Teikeu 7.1
- 26J. Pendant 6.7
- 22S. Mbakata 7.3
- 13C. Rocchia 6.6
- 20Y. Kaabouni ⚽ 7.3
- 8S. Daham ⇢ 6.8
- 33M. Sitti 6.5
- 27A. Sané ▼ 87' 6.6
- 10F. Ourega ▼ 70' 6.6
- 29J. Livolant ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 28G. Weissbeck ▲ 70' 6.5
- 7S. Diop ▲ 81' 6.5
- 14T. Touré ▲ 87' 6.2
- 40A. Long
- 25R. N'Diaye
- 17R. Senhadji
- 15B. Lasme
Thống kê
02⚑8
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
519Chuyền bóng399
426Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
23Ghi được28
39Thủng lưới32
0.79Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai16