Bourg-en-bresse 01
5 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Ajaccio

Bourg-en-bresse 01 vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 5-4 Ajaccio tại Ligue 2, 2 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 4, hòa 0, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
DLWLD Ajaccio
  1. 4' 0-1 Y. N'Diayephản lưới
  2. 13' J. Bègue11m 1-1
  3. 29' Jérôme Hergault
  4. 37' Heinry Guillaume
  5. 41' 1-2 G. Gimbert · J. Cavalli
  6. 44' Anthony Marin
  7. 45' G. Amiot · Y. Court 2-2
  8. HT2-2
  9. 47' A. Sarr 3-2
  10. 49' Youssouf Ndiaye
  11. 51' 3-3 M. Coutadeur · Y. Boé-Kane
  12. 53' Heinry Guillaume
  13. 53' Heinry Guillaume
  14. 56' Nicolas Saint-Ruf
  15. 57' 3-4 J. Cavalli11m
  16. 58' M. Camara A. Marin
  17. 59' Cedric Avinel
  18. 60' A. Sarr 4-4
  19. 64' V. N'Simba J. Bègue
  20. 66' Yann Boé-Kane
  21. 67' M. Tramoni R. Nouri
  22. 74' K. Koubemba A. Sarr
  23. 79' Y. Court 5-4
  24. 84' T. Vialla M. Maâzou
  25. 89' Y. Merdji Y. Court
  26. FT5-4

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Della Maggiore
  1. 16S. Callamand 5.6
  2. 5N. Saint-Ruf 5.4
  3. 20J. Pierre-Charles 6.3
  4. 4G. Amiot 6.5
  5. 21Q. Martin 5.8
  6. 15J. Nirlo 6.2
  7. 25G. Heinry 5.7
  8. 28Y. N'Diaye 6.2
  9. 12Y. Court ▼ 89' 7.9
  10. 14A. Sarr ⚽2 ▼ 74' 8.4
  11. 17J. Bègue ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 11V. N'Simba ▲ 64' 6.5
  2. 23K. Koubemba ▲ 74' 6.7
  3. 29Y. Merdji ▲ 89'
  4. 1M. Scannella
  5. 2A. Ponroy
  6. 6T. Gamiette
  7. 22A. Faivre
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1R. Mandanda 5.1
  2. 21C. Avinel 6.0
  3. 15J. Hergault 6.1
  4. 27A. Marin ▼ 58' 6.0
  5. 6M. Coutadeur 6.8
  6. 22K. Lejeune 6.0
  7. 18J. Cavalli 7.2
  8. 7R. Nouri ▼ 67' 6.2
  9. 13Y. Boé-Kane 6.6
  10. 28M. Maâzou ▼ 84' 6.3
  11. 26G. Gimbert 7.2

Dự bị 7

  1. 8M. Camara ▲ 58' 6.4
  2. 11M. Tramoni ▲ 67' 6.2
  3. 19T. Vialla ▲ 84' 6.7
  4. 12A. Keita
  5. 33L. Pierre
  6. 17M. Cabit
  7. 30F. Sollacaro

Thống kê

144
240
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị5
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
268Chuyền bóng415
162Chuyền chính xác298
60%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
59Ghi được69
101Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu