Bourg-en-bresse 01
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajaccio

Bourg-en-bresse 01 vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 3-0 Ajaccio tại Ligue 2, 1 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 4, hòa 0, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
DLWLD Ajaccio
  1. 32' Mouaad Madri
  2. 44' Anthony Lippini
  3. 44' C. Gonçalves J. Cavalli
  4. HT0-0
  5. 53' Lakdar Boussaha
  6. 58' B. Traoré 1-0
  7. 59' L. Boussaha 2-0
  8. 63' R. Boujedra J. Berthomier
  9. 69' P. Sané L. Boussaha
  10. 70' Christophe Vincent
  11. 73' V. Marchetti C. Vincent
  12. 78' M. Ba J. Bègue
  13. 79' H. Videmont R. Frikeche
  14. 88' M. Ba 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Bourg-en-bresse 01
  1. 30J. Fabri
  2. 22A. Faivre
  3. 2M. Alphonse
  4. 11V. N'Simba
  5. 17B. Traoré
  6. 15J. Nirlo
  7. 27L. Damour
  8. 8J. Berthomier ▼ 63'
  9. 23A. Dembélé
  10. 13J. Bègue ▼ 78'
  11. 10L. Boussaha ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 9R. Boujedra ▲ 63'
  2. 14P. Sané ▲ 69'
  3. 29M. Ba ▲ 78'
  4. 12F. Ogier
  5. 16S. Callamand
Ajaccio
  1. 1R. Mandanda
  2. 20A. Lippini
  3. 12Z. Diabaté
  4. 5Z. Diallo
  5. 6P. Cissé
  6. 18J. Cavalli ▼ 44'
  7. 22C. Vincent ▼ 73'
  8. 15R. Frikeche ▼ 79'
  9. 19L. Abergel
  10. 14J. Toudic
  11. 11M. Madri

Dự bị 5

  1. 7C. Gonçalves ▲ 44'
  2. 33V. Marchetti ▲ 73'
  3. 10H. Videmont ▲ 79'
  4. 23M. Diop
  5. 30F. Sollacaro

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
66Ghi được39
73Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu