Ajaccio vs Bourg-en-bresse 01
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-0 Bourg-en-bresse 01 tại Ligue 2, 29 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 0, Bourg-en-bresse 01 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Mehdi Mokhtari, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- WLLLL Bourg-en-bresse 01
- 5' Ghislain Gimbert
- 10' Quentin Martin
- HT0-0
- 51' Yann Boé-Kane
- 60' ▲ L. Boussaha ▼ J. Bègue
- 68' Antoine Ponroy
- 70' ▲ T. Vialla ▼ Y. Wissa
- 75' G. Gimbert 1-0
- 79' ▲ M. Camara ▼ J. Cavalli
- 80' ▲ K. Hoggas ▼ S. Chéré
- 83' ▲ A. Sarr ▼ F. Perradin
- 84' ▲ M. Tramoni ▼ B. Sambo
- 90'+5 M. Tramoni · J. Hergault 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16J. Leca 7.1
- 21C. Avinel 7.1
- 4J. Sainati 7.5
- 15J. Hergault ⇢ 8.1
- 33B. Sambo ▼ 84' 6.8
- 6M. Coutadeur 7.5
- 18J. Cavalli ▼ 79' 7.0
- 7R. Nouri 6.7
- 13Y. Boé-Kane 7.1
- 26G. Gimbert ⚽ 7.3
- 10Y. Wissa ▼ 70' 7.1
Dự bị 6
- 19T. Vialla ▲ 70' 6.3
- 8M. Camara ▲ 79' 6.6
- 11M. Tramoni ⚽ ▲ 84' 7.6
- 14Q. Laçi
- 23R. Kadima
- 30F. Sollacaro
- 16S. Callamand 6.3
- 2A. Ponroy 6.5
- 3F. Perradin ▼ 83' 6.0
- 11V. N'Simba 6.4
- 4G. Amiot 6.8
- 21Q. Martin 6.0
- 15J. Nirlo 6.8
- 26S. Chéré ▼ 80' 6.4
- 25G. Heinry 6.8
- 17J. Bègue ▼ 60' 6.7
- 29Y. Merdji 6.6
Dự bị 7
- 10L. Boussaha ▲ 60' 6.5
- 5K. Hoggas ▲ 80' 6.6
- 14A. Sarr ▲ 83' 6.6
- 1M. Scannella
- 13P. Paye
- 18P. Digbeu
- 22A. Faivre
Thống kê
02⚑5
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
478Chuyền bóng348
357Chuyền chính xác242
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
69Ghi được59
51Thủng lưới101
1.64Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai32