Bourg-en-bresse 01 vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 3-2 Ajaccio tại Ligue 2, 27 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 4, hòa 0, Ajaccio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Trọng tài
- Florent Batta, France
- Phong độ
- WLLLL Bourg-en-bresse 01
- DLWLD Ajaccio
- 38' G. Heinry · R. Del Castillo 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 M. Camara · M. Gakpa
- 63' ▲ J. Bègue ▼ J. Berthomier
- 68' ▲ M. Maâzou ▼ I. Chaïbi
- 71' 1-2 R. Nouri · M. Madri
- 76' ▲ Y. Merdji ▼ K. Hoggas
- 77' J. Bègue 2-2
- 79' ▲ S. Chéré ▼ G. Heinry
- 79' ▲ R. Frikeche ▼ M. Gakpa
- 82' L. Damour · R. Del Castillo 3-2
- 85' Loïc Damour
- FT3-2
Đội hình
- 30J. Fabri 6.2
- 2A. Ponroy 6.3
- 22A. Faivre 7.0
- 3F. Perradin 6.7
- 11V. N'Simba 6.1
- 15J. Nirlo 6.5
- 27L. Damour ⚽ 7.1
- 5K. Hoggas ▼ 76' 6.7
- 8J. Berthomier ▼ 63' 6.7
- 25G. Heinry ▼ 79' 7.6
- 7R. Del Castillo ⇢ 8.7
Dự bị 5
- 13J. Bègue ⚽ ▲ 63' 7.4
- 29Y. Merdji ▲ 76' 6.5
- 26S. Chéré ▲ 79' 6.5
- 16S. Callamand
- 18A. Digbeu
- 1R. Mandanda 6.1
- 4J. Sainati 6.3
- 27K. Abdallah 6.8
- 26J. Pierre-Charles 6.2
- 2M. Camara ⚽ 6.9
- 7R. Nouri ⚽ 7.2
- 13Y. Boé-Kane 6.4
- 8L. Abergel 6.1
- 11M. Madri ⇢ 6.5
- 21M. Gakpa ⇢ ▼ 79' 6.7
- 9I. Chaïbi ▼ 68' 6.5
Dự bị 5
- 28M. Maâzou ▲ 68' 6.3
- 15R. Frikeche ▲ 79' 6.4
- 3P. Babiloni
- 6P. Cissé
- 30F. Sollacaro
Thống kê
01⚑9
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
7Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị4
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
375Chuyền bóng379
245Chuyền chính xác259
65%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
52Ghi được53
63Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai23