Ajaccio
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bourg-en-bresse 01

Ajaccio vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 3-1 Bourg-en-bresse 01 tại Ligue 2, 19 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 0, Bourg-en-bresse 01 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Florent Batta, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 12' 0-1 K. Hoggas11m
  2. 32' J. Cavalli · P. Cissé 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' J. Berthomier L. Damour
  5. 66' V. N'Simba A. Digbeu
  6. 67' I. Chaïbi M. Maâzou
  7. 68' Kevin Hoggas
  8. 76' R. Del Castillo K. Hoggas
  9. 83' C. Vincent L. Abergel
  10. 88' I. Chaïbi · R. Nouri 2-1
  11. 90'+2 J. Cavalli11m 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Ajaccio HLV: O. Pantaloni
  1. 1R. Mandanda
  2. 20A. Lippini
  3. 26J. Pierre Charles
  4. 6P. Cissé
  5. 18J. Cavalli
  6. 7R. Nouri
  7. 13Y. Boé-Kane
  8. 15R. Frikeche
  9. 8L. Abergel ▼ 83'
  10. 28M. Maâzou ▼ 67'
  11. 21M. Gakpa

Dự bị 5

  1. 9I. Chaïbi ▲ 67'
  2. 22C. Vincent ▲ 83'
  3. 16J. Goda
  4. 33T. Vialla
  5. 17M. Cabit
Bourg-en-bresse 01 HLV: H. Della Maggiore
  1. 30J. Fabri
  2. 2A. Ponroy
  3. 4B. Abdoulaye
  4. 6C. Dikamona
  5. 18A. Digbeu ▼ 66'
  6. 12T. Gamiette
  7. 15J. Nirlo
  8. 27L. Damour ▼ 62'
  9. 5K. Hoggas ▼ 76'
  10. 25G. Heinry
  11. 13J. Bègue

Dự bị 5

  1. 8J. Berthomier ▲ 62'
  2. 11V. N'Simba ▲ 66'
  3. 7R. Del Castillo ▲ 76'
  4. 16S. Callamand
  5. 22A. Faivre

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
53Ghi được52
64Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu