FC Lorient vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 2, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- LLDWL FC Nantes
- 16' Bamo Meïté
- 30' Ahmadou Bamba Dieng
- 32' B. Dieng · T. Le Bris 1-0
- HT1-0
- 51' Ibrahima Sissoko
- 54' Fabien Centonze
- 60' ▲ M. Kaba ▼ I. Sissoko
- 61' ▲ D. Tabibou ▼ L. Leroux
- 66' ▲ A. Avom ▼ J. Makengo
- 66' ▲ S. Soumano ▼ B. Dieng
- 74' ▲ N. Adjei ▼ B. Meite
- 74' ▲ D. Karim ▼ P. Pagis
- 74' 1-1 M. Abline · M. Kaba
- 77' ▲ Y. El Arabi ▼ Mostafa Mohamed
- 78' ▲ M. Acapandie ▼ F. Centonze
- 78' ▲ F. Coquelin ▼ J. Lepenant
- 84' Anthony Lopes
- 85' Laurent Abergel
- 85' ▲ M. Bamba ▼ L. Abergel
- 88' Ali Youssef
- 89' A. Kouassi 2-1
- 90' Arsène Kouassi
- 90'+1 Rémy Cabella
- 90'+4 Kelvin Amian
- FT2-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.2
- 5B. Meite ▼ 74' 6.3
- 3M. Talbi 6.6
- 2Igor Silva 7.0
- 11T. Le Bris ⇢ 7.2
- 8N. Cadiou 6.6
- 6L. Abergel ▼ 85' 7.3
- 43A. Kouassi ⚽ 7.7
- 17J. Makengo ▼ 66' 7.0
- 10P. Pagis ▼ 74' 6.5
- 12B. Dieng ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 9
- 93J. Mvuka Mugisha
- 62A. Avom ▲ 66' 6.6
- 32N. Adjei ▲ 74' 6.9
- 9M. Bamba ▲ 85' 6.3
- 29D. Karim ▲ 74' 6.5
- 35L. Leaudais
- 14T. Sanusi
- 21B. Kamara
- 28S. Soumano ▲ 66' 6.6
- 1A. Lopes 6.6
- 98K. Amian 6.5
- 2Ali Youssef 6.6
- 3N. Cozza 6.3
- 18F. Centonze ▼ 78' 6.5
- 28I. Sissoko ▼ 60' 6.0
- 8J. Lepenant ▼ 78' 6.9
- 66L. Leroux ▼ 61' 7.0
- 20R. Cabella 6.5
- 10M. Abline ⚽ 7.7
- 31Mostafa Mohamed ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 30P. Carlgren
- 21M. Kaba ▲ 60' 6.7
- 11B. Guirassy
- 22M. Acapandie ▲ 78' 6.3
- 26U. Radakovic
- 17D. Tabibou ▲ 61' 6.9
- 13F. Coquelin ▲ 78' 6.7
- 6C. Awaziem
- 19Y. El Arabi ▲ 77' 6.7
Thống kê
04⚑1
⚑450
57%Kiểm soát bóng43%
5Dứt điểm10
4Trúng đích2
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
1Cứu thua2
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
566Chuyền bóng419
495Chuyền chính xác352
87%Chính xác chuyền84%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
53Ghi được34
55Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai15