FC Lorient vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 5, hòa 2, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- LLDWL FC Nantes
- HT0-0
- 46' ▲ T. Kadewere ▼ Mostafa Mohamed
- 49' 0-1 J. Castelletto · M. Simon
- 63' ▲ B. Dieng ▼ A. Kari
- 64' ▲ D. Yongwa ▼ T. Le Bris
- 64' ▲ A. Tosin ▼ I. Louza
- 67' Douglas Augusto
- 68' ▲ M. Coco ▼ J. Castelletto
- 68' ▲ B. Traoré ▼ M. Simon
- 69' Nicolas Pallois
- 74' ▲ S. Moutoussamy ▼ Douglas Augusto
- 77' ▲ E. Kroupi ▼ M. Bamba
- 83' ▲ G. Kalulu ▼ P. Katseris
- 83' ▲ J. Duverne ▼ N. Cozza
- FT0-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 7.6
- 32N. Adjei 6.6
- 15J. Laporte 6.9
- 95S. Touré 7.0
- 7P. Katseris ▼ 83' 6.9
- 19L. Abergel 7.2
- 6I. Louza ▼ 64' 6.6
- 37T. Le Bris ▼ 64' 6.7
- 44A. Kari ▼ 63' 6.6
- 21J. Ponceau 7.3
- 9M. Bamba ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 11B. Dieng ▲ 63' 6.3
- 12D. Yongwa ▲ 64' 6.7
- 27A. Tosin ▲ 64' 6.3
- 22E. Kroupi ▲ 77' 6.7
- 24G. Kalulu ▲ 83' 6.9
- 1A. Gomis
- 17J. Makengo
- 14T. Bakayoko
- 13F. Mendy
- 1A. Lafont 6.9
- 21J. Castelletto ⚽ ▼ 68' 7.7
- 24E. Cömert 7.5
- 4N. Pallois 7.3
- 44N. Zézé 7.2
- 3N. Cozza ▼ 83' 7.2
- 17M. Sissoko 6.9
- 6Douglas Augusto ▼ 74' 6.9
- 5Pedro Chirivella 6.9
- 31Mostafa Mohamed ▼ 46' 6.6
- 27M. Simon ⇢ ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 15T. Kadewere ▲ 46' 7.0
- 11M. Coco ▲ 68' 6.7
- 77B. Traoré ▲ 68' 6.5
- 8S. Moutoussamy ▲ 74' 6.7
- 2J. Duverne ▲ 83' 6.3
- 25F. Mollet
- 39M. Abline
- 71H. Boutsingkham
- 16R. Descamps
Thống kê
00⚑3
⚑820
64%Kiểm soát bóng36%
6Dứt điểm7
1Trúng đích6
2Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc8
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
630Chuyền bóng345
552Chuyền chính xác276
88%Chính xác chuyền80%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu41
56Ghi được37
76Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22