FC Nantes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

FC Nantes vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 2, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Phong độ
LLDWL FC Nantes
LDLWD FC Lorient
  1. 45'+6 Anthony Lopes
  2. 45'+4 Chidozie Awaziem
  3. 45' 0-1 C. Awaziemphản lưới
  4. HT0-1
  5. 59' J. Lepenant Kwon Hyeok-Kyu
  6. 59' Mostafa Mohamed Y. El Arabi
  7. 59' J. Makengo A. Tosin
  8. 59' P. Pagis D. Karim
  9. 61' B. Guirassy M. Lahdo
  10. 71' M. Bamba S. Soumano
  11. 76' Darlin Yongwa
  12. 81' A. Camara D. Tabibou
  13. 90'+2 N. Adjei B. Meite
  14. 90' C. Awaziem 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Manuel Ferreira de Castro
  1. 1A. Lopes 6.3
  2. 98K. Amian 6.9
  3. 6C. Awaziem 8.0
  4. 78T. Tati 7.0
  5. 3N. Cozza 6.2
  6. 17D. Tabibou ▼ 81' 6.9
  7. 5Kwon Hyeok-Kyu ▼ 59' 6.7
  8. 80J. Mwanga 6.9
  9. 15M. Lahdo ▼ 61' 6.3
  10. 19Y. El Arabi ▼ 59' 5.9
  11. 10M. Abline 6.6

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 26U. Radakovic
  3. 7Hong Hyun-Seok
  4. 14A. Camara ▲ 81' 6.6
  5. 18F. Centonze
  6. 8J. Lepenant ▲ 59' 6.6
  7. 11B. Guirassy ▲ 61' 6.2
  8. 52B. Deuff
  9. 31Mostafa Mohamed ▲ 59' 6.3
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 6.2
  2. 5B. Meite ▼ 90' 7.2
  3. 3M. Talbi 7.3
  4. 44D. Yongwa 6.3
  5. 11T. Le Bris 6.6
  6. 62A. Avom 7.2
  7. 8N. Cadiou 7.3
  8. 43A. Kouassi 6.9
  9. 15A. Tosin ▼ 59' 6.6
  10. 29D. Karim ▼ 59' 6.3
  11. 28S. Soumano ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 93J. Mvuka Mugisha
  2. 32N. Adjei ▲ 90'
  3. 9M. Bamba ▲ 71' 6.2
  4. 17J. Makengo ▲ 59' 6.7
  5. 21B. Kamara
  6. 19I. Monnier
  7. 10P. Pagis ▲ 59' 6.9
  8. 12B. Dieng
  9. 97S. Siba

Thống kê

011
110
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm7
1Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc1
0Việt vị2
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua0
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
496Chuyền bóng399
419Chuyền chính xác331
84%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
34Ghi được53
57Thủng lưới55
0.94Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu