Le Havre AC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

Le Havre AC vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 3, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
WWLWL Angers SCO
  1. 21' K. Quetant · R. Ndiaye 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' Felix Mambimbi
  4. 50' Carlens Arcus
  5. 55' 1-1 L. Mouton · C. Arcus
  6. 57' D. N. Mosengo S. Ebonog
  7. 58' J. Ekomie F. Hanin
  8. 58' L. Raolisoa A. Sbai
  9. 66' E. K. Vinette Y. Kechta
  10. 66' N. Obougou F. Mambimbi
  11. 76' P. Peter L. Mouton
  12. 81' N. Obougou · R. Ndiaye 2-1
  13. 83' G. Kyeremeh K. Quetant
  14. 90' L. Machine M. Courcoul
  15. FT2-1

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Didier Digard
  1. 50P. Argney
  2. 7L. Nego
  3. 15A. Seko
  4. 4G. Lloris
  5. 18Y. Zouaoui
  6. 14R. Ndiaye
  7. 26S. Ebonog▼ 57'
  8. 8Y. Kechta▼ 66'
  9. 10F. Mambimbi▼ 66'
  10. 45I. Soumare
  11. 35K. Quetant▼ 83'

Dự bị 9

  1. 16A. Teixeira
  2. 36E. K. Vinette▲ 66'
  3. 38T. Bah
  4. 39A. Diabate
  5. 78D. N. Mosengo▲ 57'
  6. 37T. Rousseau
  7. 34Y. Beau Djellel
  8. 11G. Kyeremeh▲ 83'
  9. 33N. Obougou▲ 66'
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 16M. Zinga
  2. 2C. Arcus
  3. 25A. Bamba
  4. 21J. Lefort
  5. 26F. Hanin▼ 58'
  6. 5M. Courcoul▼ 90'
  7. 93H. Belkebla
  8. 14Y. Belkhdim
  9. 6L. Mouton▼ 76'
  10. 7A. Sbai▼ 58'
  11. 11S. Cherif

Dự bị 9

  1. 40O. Pona
  2. 3J. Ekomie▲ 58'
  3. 24E. Biumla
  4. 27L. Raolisoa▲ 58'
  5. 15P. Capelle
  6. 23D. Sinate
  7. 17J. Kalumba
  8. 35P. Peter▲ 76'
  9. 36L. Machine▲ 90'

Thống kê

016
610
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích3
2Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
398Chuyền bóng409
82%Chính xác chuyền77%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
33Ghi được33
48Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu