Angers SCO vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 4, hòa 2, FC Lorient thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLDLW FC Lorient
- 16' P. Peter 1-0
- 28' ▲ S. Cherif ▼ P. Peter
- HT1-0
- 46' ▲ Igor Silva ▼ B. Meite
- 59' S. Cherif 2-0
- 65' ▲ L. Raolisoa ▼ A. Sbai
- 65' ▲ L. Machine ▼ L. Mouton
- 65' ▲ D. Karim ▼ J. Makengo
- 65' ▲ M. Bamba ▼ P. Pagis
- 65' ▲ S. Soumano ▼ A. Tosin
- 75' Jordan Lefort
- 78' ▲ N. Cadiou ▼ L. Abergel
- 89' ▲ J. Ekomie ▼ H. Abdelli
- 89' ▲ M. Courcoul ▼ Y. Belkhdim
- FT2-0
Đội hình
- 12H. Koffi 8.2
- 2C. Arcus 6.3
- 4O. Camara 7.5
- 21J. Lefort 7.0
- 26F. Hanin 7.2
- 93H. Belkebla 7.0
- 10H. Abdelli ▼ 89' 7.7
- 14Y. Belkhdim ⇢ ▼ 89' 6.3
- 6L. Mouton ▼ 65' 6.9
- 7A. Sbai ⇢ ▼ 65' 7.5
- 35P. Peter ⚽ ▼ 28' 7.3
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 3J. Ekomie ▲ 89'
- 25A. Bamba
- 15P. Capelle
- 5M. Courcoul ▲ 89'
- 27L. Raolisoa ▲ 65' 7.0
- 31H. Djibirin
- 11S. Cherif ⚽ ▲ 28' 7.7
- 36L. Machine ▲ 65' 6.3
- 38Y. Mvogo 6.2
- 5B. Meite ▼ 46' 6.2
- 3M. Talbi 6.3
- 44D. Yongwa 6.7
- 11T. Le Bris 6.9
- 62A. Avom 6.9
- 6L. Abergel ▼ 78' 6.9
- 43A. Kouassi 7.0
- 17J. Makengo ▼ 65' 6.7
- 10P. Pagis ▼ 65' 6.2
- 15A. Tosin ▼ 65' 5.6
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 32N. Adjei
- 2Igor Silva ▲ 46' 6.7
- 8N. Cadiou ▲ 78' 6.9
- 29D. Karim ▲ 65' 6.7
- 93J. Mvuka Mugisha
- 34M. Bley
- 9M. Bamba ▲ 65' 6.6
- 28S. Soumano ▲ 65' 6.7
Thống kê
01⚑1
⚑600
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm23
4Trúng đích4
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn11
1Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
-1.39Bàn thắng ngăn chặn-1.39
380Chuyền bóng616
317Chuyền chính xác547
83%Chính xác chuyền89%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được53
49Thủng lưới55
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai30