FC Lorient
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

FC Lorient vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 4, hòa 2, Angers SCO thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLDLW FC Lorient
WWLWL Angers SCO
  1. 24' Batista Mendy
  2. HT0-0
  3. 61' Y. Cathline J. Ponceau
  4. 63' Ilyes Chetti
  5. 66' F. Ghoulam I. Chetti
  6. 66' A. Sima A. Salama
  7. 71' P. Capelle I. Niane
  8. 73' S. Diarra B. Dieng
  9. 74' Enzo Le Fée
  10. 80' S. Doucouré R. Faivre
  11. 81' A. Aouchiche I. Koné
  12. 86' Z. Ould Khaled A. Hunou
  13. 89' Gedeon Kalulu
  14. 90'+3 Himad Abdelli
  15. 90' Miha Blažič
  16. FT0-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 8.2
  2. 24G. Kalulu 7.2
  3. 18B. Meité 7.2
  4. 3M. Talbi 7.2
  5. 25V. Le Goff 7.3
  6. 10E. Le Fée 7.6
  7. 17J. Makengo 6.3
  8. 14R. Faivre ▼ 80' 7.3
  9. 21J. Ponceau ▼ 61' 6.7
  10. 11B. Dieng ▼ 73' 6.7
  11. 9I. Koné ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Y. Cathline ▲ 61' 6.3
  2. 7S. Diarra ▲ 73' 6.5
  3. 29S. Doucouré ▲ 80' 6.3
  4. 70A. Aouchiche ▲ 81' 6.3
  5. 2Igor Silva
  6. 8B. Innocent
  7. 23J. Pollersbeck
  8. 12D. Yongwa
  9. 34M. Wackers
Angers SCO Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Bouhazama
  1. 1P. Bernardoni 7.3
  2. 94Y. Valery 6.9
  3. 22C. Hountondji 6.9
  4. 5M. Blažič 7.5
  5. 31I. Chetti ▼ 66' 6.6
  6. 11A. Salama ▼ 66' 6.3
  7. 2B. Mendy 6.9
  8. 6N. Bentaleb 8.0
  9. 10H. Abdelli 6.9
  10. 23A. Hunou ▼ 86' 6.9
  11. 7I. Niane ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 8F. Ghoulam ▲ 66' 7.0
  2. 19A. Sima ▲ 66' 6.9
  3. 15P. Capelle ▲ 71' 6.7
  4. 12Z. Ould Khaled ▲ 86' 6.2
  5. 92S. Thioub
  6. 29O. Camara
  7. 17I. Amadou
  8. 40T. Borne
  9. 4H. Šabanović

Thống kê

028
640
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc6
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
5Cứu thua2
516Chuyền bóng404
449Chuyền chính xác331
87%Chính xác chuyền82%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu51
67Ghi được47
64Thủng lưới100
1.34Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu