Angers SCO vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 4, hòa 2, FC Lorient thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- F. Batta
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLDLW FC Lorient
- 4' Pierrick Capelle
- 10' A. Sima · P. Capelle 1-0
- 30' Farid El Melali
- HT1-0
- 52' Cédric Hountondji
- 58' ▲ I. Chetti ▼ S. Doumbia
- 61' ▲ J. Ponceau ▼ B. Innocent
- 70' ▲ A. Salama ▼ F. El Melali
- 76' ▲ N. Bentaleb ▼ H. Abdelli
- 76' ▲ I. Koné ▼ L. Abergel
- 76' ▲ S. Doucouré ▼ Y. Cathline
- 79' 1-1 A. Simaphản lưới
- 88' 1-2 E. Le Fée · I. Koné
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.9
- 94Y. Valery 6.9
- 22C. Hountondji 6.6
- 5M. Blažič 6.5
- 3S. Doumbia ▼ 58' 7.3
- 2B. Mendy 6.7
- 15P. Capelle ⇢ 7.3
- 28F. El Melali ▼ 70' 6.0
- 23A. Hunou 5.7
- 10H. Abdelli ▼ 76' 7.2
- 19A. Sima ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 31I. Chetti ▲ 58' 6.3
- 11A. Salama ▲ 70' 6.7
- 6N. Bentaleb ▲ 76' 7.5
- 4H. Šabanović
- 26W. Taibi
- 25A. Bamba
- 92S. Thioub
- 40T. Borne
- 24J. Bahoya
- 1V. Mannone 7.3
- 24G. Kalulu 6.9
- 4C. Matsima 6.7
- 3M. Talbi 7.3
- 25V. Le Goff 7.5
- 6L. Abergel ▼ 76' 6.9
- 8B. Innocent ▼ 61' 6.7
- 11D. Ouattara 6.9
- 10E. Le Fée ⚽ 8.3
- 22Y. Cathline ▼ 76' 6.2
- 13T. Moffi 6.6
Dự bị 9
- 21J. Ponceau ▲ 61' 6.6
- 9I. Koné ▲ 76' 7.0
- 29S. Doucouré ▲ 76' 6.3
- 17Q. Boisgard
- 12D. Yongwa
- 7S. Diarra
- 70A. Aouchiche
- 18B. Meité
- 77T. Bartouche
Thống kê
03⚑7
⚑700
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm10
6Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
4Cứu thua5
339Chuyền bóng491
271Chuyền chính xác408
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu50
47Ghi được67
100Thủng lưới64
0.92Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai32