FC Lorient vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 4, hòa 2, Angers SCO thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WWLWL Angers SCO
- 14' Souleyman Doumbia
- HT0-0
- 46' ▲ Q. Boisgard ▼ L. Pétrot
- 53' Laurent Abergel
- 56' Casimir Ninga
- 68' Moritz Jenz
- 69' Julien Laporte
- 71' ▲ B. Mouazan ▼ E. Le Fée
- 71' ▲ P. Capelle ▼ N. Bentaleb
- 72' ▲ Mathias Lage ▼ B. Brahimi
- 72' ▲ M. Cho ▼ C. Ninga
- 82' ▲ S. Soumano ▼ T. Monconduit
- FT0-0
Đội hình
- 30P. Nardi 6.9
- 25V. Le Goff 7.2
- 15J. Laporte 8.3
- 19L. Pétrot ▼ 46' 6.7
- 17H. Mendes 6.9
- 3M. Jenz 7.0
- 23T. Monconduit ▼ 82' 7.3
- 6L. Abergel 7.2
- 10E. Le Fée ▼ 71' 7.9
- 28A. Laurienté 7.5
- 13T. Moffi 6.9
Dự bị 9
- 11Q. Boisgard ▲ 46' 6.2
- 34B. Mouazan ▲ 71' 6.9
- 33S. Soumano ▲ 82' 6.9
- 5T. Fontaine
- 14J. Hergault
- 2Igor Silva
- 4L. Mouyokolo
- 37T. Le Bris
- 1M. Dreyer
- 30D. Petković 7.7
- 8I. Traoré 7.2
- 29V. Manceau 7.2
- 3S. Doumbia 3.0
- 2B. Mendy 7.2
- 5T. Mangani 6.9
- 23N. Bentaleb ▼ 71' 6.9
- 11J. Cabot 6.9
- 10A. Fulgini 7.2
- 9C. Ninga ▼ 72' 6.2
- 14B. Brahimi ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 15P. Capelle ▲ 71' 6.5
- 27Mathias Lage ▲ 72' 6.9
- 21M. Cho ▲ 72' 6.2
- 26W. Taibi
- 33D. Meddah
- 25A. Bamba
- 16A. Mandrea
- 34M. Corduan
- 17N. Fatar
Thống kê
03⚑6
⚑111
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
4Trúng đích0
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
510Chuyền bóng439
428Chuyền chính xác347
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu45
41Ghi được55
67Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai26