Angers SCO vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 4, hòa 2, FC Lorient thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- P. Gaillouste
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLDLW FC Lorient
- 26' Romain Thomas
- 39' Azzeddine Ounahi
- HT0-0
- 68' T. Mangani11m 1-0
- 72' Jimmy Cabot
- 72' ▲ A. Laurienté ▼ Q. Boisgard
- 74' ▲ S. Bahoken ▼ M. Cho
- 81' Souleyman Doumbia
- 81' ▲ B. Mendy ▼ P. Capelle
- 82' ▲ E. Ebosse ▼ S. Doumbia
- 85' ▲ D. Faissal Ouattara ▼ T. Moffi
- 85' ▲ S. Soumano ▼ A. Grbić
- 90' ▲ R. Bourlès ▼ S. Loric
- FT1-0
Đội hình
- 30D. Petković 7.5
- 24R. Thomas 7.3
- 8I. Traoré 6.9
- 29V. Manceau 7.3
- 3S. Doumbia ▼ 82' 6.5
- 5T. Mangani ⚽ 7.2
- 15P. Capelle ▼ 81' 6.5
- 7S. Boufal 7.2
- 11J. Cabot 7.3
- 18A. Ounahi 6.3
- 21M. Cho ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 19S. Bahoken ▲ 74' 6.3
- 2B. Mendy ▲ 81' 6.2
- 6E. Ebosse ▲ 82' 6.3
- 16A. Mandrea
- 27Mathias Lage
- 26W. Taibi
- 28F. El Melali
- 23A. Bobichon
- 9C. Ninga
- 30P. Nardi 7.0
- 15J. Laporte 7.6
- 2Igor Silva 6.6
- 19L. Pétrot 6.7
- 17H. Mendes 7.3
- 20S. Loric ▼ 90' 6.6
- 6L. Abergel 7.2
- 11Q. Boisgard ▼ 72' 6.9
- 10E. Le Fée 7.9
- 27A. Grbić ▼ 85' 7.0
- 13T. Moffi ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 28A. Laurienté ▲ 72' 6.5
- 38D. Faissal Ouattara ▲ 85' 6.3
- 33S. Soumano ▲ 85' 6.7
- 31R. Bourlès ▲ 90'
- 34B. Mouazan
- 36R. Labonne
- 5T. Fontaine
- 4L. Mouyokolo
- 1M. Dreyer
Thống kê
04⚑6
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
3Cứu thua3
547Chuyền bóng464
465Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu44
55Ghi được41
62Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21