AJ Auxerre
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Lyonnais

AJ Auxerre vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 36' 0-1 M. Dembélé · C. Tolisso
  2. 38' Nuno Da Costa
  3. HT0-1
  4. 51' G. Perrin11m 1-1
  5. 53' Jubal · Nuno da Costa 2-1
  6. 54' Han-Noah Massengo
  7. 65' G. Hein Nuno da Costa
  8. 66' Thiago Mendes C. Tolisso
  9. 68' Birama Touré
  10. 68' J. Lepenant S. Diomandé
  11. 69' S. Dembélé G. Perrin
  12. 75' B. Barcola A. Sarr
  13. 83' Bradley Barcola
  14. 88' M. Niang M. Abline
  15. 90'+4 Gauthier Hein
  16. 90'+4 Johann Lepenant
  17. FT2-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1I. Radu 6.9
  2. 97R. Raveloson 6.9
  3. 4Jubal 7.6
  4. 95S. Touré 6.6
  5. 13A. Zedadka 7.0
  6. 80H. Massengo 7.0
  7. 12B. Touré 6.6
  8. 14G. Mensah 6.9
  9. 9Nuno da Costa ▼ 65' 6.7
  10. 10G. Perrin ▼ 69' 7.5
  11. 19M. Abline ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 7G. Hein ▲ 65' 6.7
  2. 77S. Dembélé ▲ 69' 6.7
  3. 11M. Niang ▲ 88' 6.3
  4. 29M. Autret
  5. 32D. Bain
  6. 16D. Léon
  7. 6Y. M'Changama
  8. 17L. Sinayoko
  9. 22H. Sakhi
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.3
  2. 2S. Diomandé ▼ 68' 6.3
  3. 5D. Lovren 6.6
  4. 4C. Lukeba 7.2
  5. 20S. Kumbedi 6.5
  6. 6M. Caqueret 6.3
  7. 88C. Tolisso ▼ 66' 7.2
  8. 3N. Tagliafico 6.6
  9. 18R. Cherki 6.9
  10. 7A. Sarr ▼ 75' 6.3
  11. 9M. Dembélé 7.2

Dự bị 9

  1. 23Thiago Mendes ▲ 66' 7.2
  2. 24J. Lepenant ▲ 68' 6.5
  3. 26B. Barcola ▲ 75' 6.3
  4. 38M. El Arouch
  5. 36S. Lega
  6. 47Jeffinho
  7. 17J. Boateng
  8. 12Henrique
  9. 35R. Riou

Thống kê

046
420
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm6
3Trúng đích4
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
306Chuyền bóng577
232Chuyền chính xác488
76%Chính xác chuyền85%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

So sánh

52Trận đấu54
64Ghi được96
85Thủng lưới76
1.23Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu