AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

AJ Auxerre vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 0, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 20' Khalis Merah
  2. 28' Gideon Mensah
  3. HT0-0
  4. 46' P. Sulc K. Merah
  5. 63' M. de Carvalho C. Mata
  6. 67' Corentin Tolisso
  7. 72' J. Casimir S. Mara
  8. 84' F. Oppegard G. Mensah
  9. 85' A. Hamdani A. Karabec
  10. 87' Ainsley Maitland-Niles
  11. 89' I. Osman L. Sinayoko
  12. 89' A. Diousse O. El Azzouzi
  13. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christophe Pélissier
  1. 16D. Leon
  2. 27L. Sy
  3. 20S. Diomande
  4. 92C. Akpa
  5. 14G. Mensah▼ 84'
  6. 34R. Matondo
  7. 17O. El Azzouzi▼ 89'
  8. 5K. Danois
  9. 10L. Sinayoko▼ 89'
  10. 9S. Mara▼ 72'
  11. 19D. Namaso

Dự bị 9

  1. 35E. Legros
  2. 37L. Mezerette
  3. 22F. Oppegard▲ 84'
  4. 23I. Osman▲ 89'
  5. 43E. Diamalunda
  6. 40T. De Percin
  7. 7J. Casimir▲ 72'
  8. 36T. Devernois
  9. 18A. Diousse▲ 89'
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif
  2. 98A. Maitland-Niles
  3. 22C. Mata▼ 63'
  4. 19M. Niakhate
  5. 16Abner Vinicius
  6. 6T. Tessmann
  7. 8C. Tolisso
  8. 7A. Karabec▼ 85'
  9. 44K. Merah▼ 46'
  10. 17A. Moreira
  11. 20M. Satriano

Dự bị 9

  1. 32A. Gomes
  2. 34F. Fall
  3. 10P. Sulc▲ 46'
  4. 46T. Goncalves
  5. 38A. Hamdani▲ 85'
  6. 40R. Descamps
  7. 41T. Barisic
  8. 39M. de Carvalho▲ 63'
  9. 29E. Molebe

Thống kê

017
1130
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm16
5Trúng đích7
3Chệch đích5
4Bị chặn4
7Phạt góc11
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
7Cứu thua5
237Chuyền bóng548
74%Chính xác chuyền87%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
39Ghi được80
52Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu