RC Strasbourg Alsace W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 2-2 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 21' B. Lourenco · L. Hannequin 1-0
- 25' 1-1 K. Shrader · S. Svava
- HT1-1
- 53' Annaëlle Tchakounté
- 67' ▲ K. Diani ▼ J. Brand
- 67' ▲ L. Heaps ▼ I. Benyahia
- 67' ▲ M. Fathallah ▼ A. Sombath
- 67' ▲ A. Hegerberg ▼ M. Katoto
- 71' ▲ A. Barrett ▼ M. Traore
- 76' A. Barrett · F. Pinto 2-1
- 81' 2-2 L. Yohannes · A. Hegerberg
- 87' ▲ G. Kazadi ▼ A. Crnogorcevic
- 87' ▲ E. Bonet ▼ F. Pinto
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Wahl 8.6
- 12A. Beche 6.3
- 4B. Lourenco ⚽ 7.2
- 18A. Chaney 6.6
- 5A. Tchakounte 6.2
- 23E. Aigbogun 6.2
- 27L. Hannequin ⇢ 7.2
- 20M. Hoeltzel 6.7
- 13F. Pinto ⇢ ▼ 87' 7.3
- 80M. Traore ▼ 71' 6.3
- 11A. Crnogorcevic ▼ 87' 7.3
Dự bị 7
- 99M. Le Page
- 3G. Kazadi ▲ 87'
- 21E. Bonet ▲ 87' 6.6
- 9M. Diop
- 7M. Agnew
- 10A. Barrett ⚽ ▲ 71' 7.6
- 17C. Bensalem
- 16F. Belhadj 6.3
- 33Tarciane 6.7
- 18A. Sombath ▼ 67' 7.2
- 5E. Junttila-Nelhage 6.6
- 23S. Svava ⇢ 6.9
- 25I. Benyahia ▼ 67' 6.2
- 20L. Yohannes ⚽ 7.9
- 8K. Shrader ⚽ 7.2
- 7V. Becho 6.9
- 9M. Katoto ▼ 67' 6.3
- 29J. Brand ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 45L. Marchal
- 11K. Diani ▲ 67' 6.9
- 10L. Heaps ▲ 67' 6.5
- 36R. Rafalski
- 17M. Fathallah ▲ 67' 6.6
- 14A. Hegerberg ▲ 67' 6.5
- 40C. Coutel
Thống kê
01⚑1
⚑1000
27%Kiểm soát bóng73%
3Dứt điểm26
2Trúng đích11
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
1Phạt góc10
1Việt vị3
3Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
8Cứu thua0
263Chuyền bóng685
175Chuyền chính xác611
67%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu35
23Ghi được115
38Thủng lưới24
1.1Bàn thắng mỗi trận3.29
7Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn27
9Hiệp hai67