RC Strasbourg Alsace W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 0-4 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 6' 0-1 E. Le Sommer · A. Majri
- HT0-1
- 52' Dzsenifer Marozsán
- 62' 0-2 W. Renard
- 64' 0-3 M. Dumornay · E. Le Sommer
- 67' ▲ M. Babou ▼ E. Jézéquel
- 67' ▲ T. Chawinga ▼ E. Le Sommer
- 67' ▲ A. Sombath ▼ W. Renard
- 67' ▲ S. Bacha ▼ S. Svava
- 68' ▲ K. Chapelle ▼ L. Hannequin
- 71' ▲ A. Hegerberg ▼ D. Egurrola
- 78' ▲ A. Chaney ▼ A. Tchakounté
- 78' ▲ E. Loving ▼ M. Hoeltzel
- 86' ▲ E. Evels ▼ Maeline Mendy
- 86' ▲ Tarciane ▼ V. Gilles
- 90' 0-4 T. Chawinga · V. Bècho
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Wahl 6.6
- 24È. Périsset 6.5
- 5A. Tchakounté ▼ 78' 6.0
- 21É. Bonet 6.3
- 12A. Béché 6.3
- 6S. Enge 6.2
- 27L. Hannequin ▼ 68' 6.3
- 29E. Jézéquel ▼ 67' 6.2
- 94Maeline Mendy ▼ 86' 7.2
- 10L. Azzaro 6.7
- 20M. Hoeltzel ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 2M. Babou ▲ 67' 6.7
- 19K. Chapelle ▲ 68' 6.3
- 18A. Chaney ▲ 78' 6.2
- 8E. Loving ▲ 78' 6.9
- 17E. Evels ▲ 86' 6.5
- 30P. Moitrel
- 7Pilar Khoury
- 1C. Endler 7.3
- 2S. Huerta 7.6
- 21V. Gilles ▼ 86' 7.0
- 3W. Renard ⚽ ▼ 67' 7.9
- 23S. Svava ▼ 67' 6.9
- 13D. Egurrola ▼ 71' 7.3
- 10D. Marozsán 7.9
- 27V. Bècho ⇢ 7.6
- 7A. Majri ⇢ 7.9
- 9E. Le Sommer ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.5
- 6M. Dumornay ⚽ 8.5
Dự bị 7
- 22T. Chawinga ⚽ ▲ 67' 7.3
- 18A. Sombath ▲ 67' 6.7
- 4S. Bacha ▲ 67' 6.6
- 14A. Hegerberg ▲ 71' 6.9
- 33Tarciane ▲ 86' 6.3
- 30L. Benkarth
- 11K. Diani
Thống kê
00⚑3
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm28
2Trúng đích11
5Chệch đích14
3Sút trong vòng cấm21
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc8
0Việt vị2
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
341Chuyền bóng581
269Chuyền chính xác513
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
22Ghi được127
39Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận3.74
5Giữ sạch lưới24
11Trên 2.5 bàn25
11Hiệp hai72