Olympique Lyonnais W
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
RC Strasbourg Alsace W

Olympique Lyonnais W vs RC Strasbourg Alsace W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 6-0 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 3, hòa 1, RC Strasbourg Alsace W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 2
Sân vận động
Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
  1. 17' D. van de Donk 1-0
  2. 38' L. Horan · E. Carpenter 2-0
  3. 45' K. Diani · D. van de Donk 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' K. Chapelle E. Loving
  6. 52' T. Chawinga · K. Diani 4-0
  7. 58' M. Dumornay · L. Horan 5-0
  8. 62' S. Däbritz D. Marozsán
  9. 63' W. Renard V. Gilles
  10. 63' V. Bècho K. Diani
  11. 63' C. Neller M. Duporge
  12. 63' P. Dechilly F. Hoarau
  13. 63' Pilar Khoury L. Hannequin
  14. 72' A. Majri D. van de Donk
  15. 72' E. Le Sommer M. Dumornay
  16. 73' Chloe Neller
  17. 74' É. Bonet L. Azzaro
  18. 90'+3 L. Horan 6-0
  19. FT6-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: J. Montemurro
  1. 1C. Endler 6.9
  2. 12E. Carpenter 8.5
  3. 21V. Gilles ▼ 63' 7.0
  4. 23S. Svava 7.6
  5. 17D. van de Donk ▼ 72' 8.3
  6. 13D. Egurrola 7.3
  7. 10D. Marozsán ▼ 62' 7.3
  8. 11K. Diani ▼ 63' 8.5
  9. 26L. Horan ⚽2 10.0
  10. 22T. Chawinga 8.6
  11. 6M. Dumornay ▼ 72' 7.7

Dự bị 7

  1. 8S. Däbritz ▲ 62' 6.9
  2. 3W. Renard ▲ 63' 7.5
  3. 27V. Bècho ▲ 63' 6.7
  4. 7A. Majri ▲ 72' 6.9
  5. 9E. Le Sommer ▲ 72' 6.9
  6. 2S. Huerta
  7. 30L. Benkarth
RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 6.6
  2. 12A. Béché 5.5
  3. 18A. Chaney 6.0
  4. 5A. Tchakounté 6.2
  5. 29E. Jézéquel 5.6
  6. 26F. Hoarau ▼ 63' 6.0
  7. 27L. Hannequin ▼ 63' 6.3
  8. 6S. Enge 6.2
  9. 3M. Duporge ▼ 63' 6.3
  10. 8E. Loving ▼ 46' 6.2
  11. 10L. Azzaro ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 19K. Chapelle ▲ 46' 6.7
  2. 22C. Neller ▲ 63' 6.7
  3. 23P. Dechilly ▲ 63' 6.3
  4. 7Pilar Khoury ▲ 63' 6.6
  5. 21É. Bonet ▲ 74' 6.3
  6. 30P. Moitrel
  7. 15C. Mairot

Thống kê

0011
210
67%Kiểm soát bóng33%
24Dứt điểm4
14Trúng đích1
5Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị1
5Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
660Chuyền bóng322
590Chuyền chính xác231
89%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu22
127Ghi được22
15Thủng lưới39
3.74Bàn thắng mỗi trận1
24Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn11
72Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu