FC Nantes W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

FC Nantes W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 1-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DDLLD FC Nantes W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 23' 0-1 R. Leuchter11m
  2. 32' Mariam Toloba
  3. HT0-1
  4. 49' 0-2 S. Karchaoui · J. Echegini
  5. 60' L. Khelifi I. Saoud
  6. 61' R. Eloissaint L. Calba
  7. 71' Z. van de Ven J. Machart-Rabanne
  8. 71' R. Ajibade S. Karchaoui
  9. 84' J. Mossard L. Fleury
  10. 84' F. Jourde Yaya
  11. 85' T. Diakite O. Carmona
  12. 87' O. Graziani J. Echegini
  13. 90'+6 Maureen Cosson
  14. 90'+3 Paulina Dudek
  15. 90'+2 Ornella Graziani
  16. 90' Z. van de Ven 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

FC Nantes W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nicolas Chabot
  1. 1E. Burns 8.3
  2. 27N. Rodrigues 6.2
  3. 5J. Pasquereau 6.3
  4. 4M. Cosson 6.3
  5. 17J. Machart-Rabanne ▼ 71' 6.3
  6. 28J. Swierot 7.3
  7. 18M. Bethi 6.9
  8. 21L. Fleury ▼ 84' 6.6
  9. 20I. Saoud ▼ 60' 6.2
  10. 9L. Calba ▼ 61' 6.9
  11. 77A. Toloba 6.3

Dự bị 7

  1. 23K. Boklach
  2. 15Z. van de Ven ▲ 71' 7.3
  3. 11R. Eloissaint ▲ 61' 6.5
  4. 8J. Mossard ▲ 84' 6.7
  5. 3C. Cosme
  6. 10C. Robillard
  7. 26L. Khelifi ▲ 60' 6.9
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Paulo César Arruda Parente
  1. 27M. Earps 7.3
  2. 5E. De Almeida 6.6
  3. 29G. Mbock 7.3
  4. 4P. Dudek 6.6
  5. 77O. Carmona ▼ 85' 6.9
  6. 26A. Ebayilin 7.0
  7. 7S. Karchaoui ▼ 71' 8.2
  8. 8Yaya ▼ 84' 6.7
  9. 6J. Echegini ▼ 87' 6.7
  10. 20T. Elimbi 6.9
  11. 17R. Leuchter 6.2

Dự bị 7

  1. 33O. Toussaint
  2. 39L. Morissaint
  3. 10R. Ajibade ▲ 71' 7.0
  4. 11F. Jourde ▲ 84' 6.3
  5. 21O. Graziani ▲ 87' 6.3
  6. 22T. Diakite ▲ 85' 6.6
  7. 23N. Fatier

Thống kê

028
120
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm20
10Trúng đích10
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
8Phạt góc1
3Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
8Cứu thua9
365Chuyền bóng426
270Chuyền chính xác334
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu25
42Ghi được49
42Thủng lưới30
1.83Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu