Paris Saint-Germain W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-0 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 4, hòa 0, FC Nantes W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- DDLLD FC Nantes W
- 11' J. Echegini · M. Kanjinga 1-0
- 38' Jennifer Echegini11mhỏng 11m
- 45' ▲ L. Storti ▼ A. Ould Braham
- HT1-0
- 46' ▲ T. Elimbi Gilbert ▼ S. Karchaoui
- 59' ▲ M. Traoré ▼ T. Samoura
- 59' ▲ D. Marcano ▼ C. Robillard
- 59' ▲ M. Rogan ▼ M. Uffren
- 66' ▲ B. Benera ▼ J. Echegini
- 67' ▲ A. Diarra ▼ M. Kanjinga
- 73' ▲ E. Sumo ▼ J. Mossard
- 73' ▲ R. Éloissant ▼ Andrea Recio
- 80' ▲ P. Dudek ▼ F. Brennskag-Dorsin
- 84' Manssita Traoré
- 90'+5 Manja Rogan
- FT1-0
Đội hình
- 27M. Earps 6.9
- 28J. Le Guilly 7.6
- 2T. Samoura ▼ 59' 7.2
- 19E. Gaetino 7.5
- 22O. Hurtré 7.7
- 10K. Albert 7.3
- 95L. Fazer 7.2
- 6J. Echegini ⚽ ▼ 66' 8.3
- 16F. Brennskag-Dorsin ▼ 80' 6.7
- 30M. Kanjinga ⇢ ▼ 67' 7.2
- 7S. Karchaoui ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 20T. Elimbi Gilbert ▲ 46' 6.9
- 80M. Traoré ▲ 59' 6.9
- 24B. Benera ▲ 66' 6.9
- 25A. Diarra ▲ 67' 6.9
- 4P. Dudek ▲ 80' 6.3
- 1K. Kiedrzynek
- 17R. Leuchter
- 1E. Burns 7.9
- 27Nelly Rodrigues 7.0
- 4M. Cosson 7.0
- 5J. Pasquereau 6.2
- 6M. Uffren ▼ 59' 6.2
- 17J. Rabanne 6.2
- 21L. Fleury 6.3
- 20A. Ould Braham ▼ 45' 6.6
- 22Andrea Recio ▼ 73' 6.3
- 10C. Robillard ▼ 59' 6.3
- 8J. Mossard ▼ 73' 6.5
Dự bị 7
- 7L. Storti ▲ 45' 6.7
- 2D. Marcano ▲ 59' 6.9
- 30M. Rogan ▲ 59' 6.3
- 29E. Sumo ▲ 73' 6.5
- 11R. Éloissant ▲ 73' 6.7
- 40L. Lebrun
- 19N. Vagre
Thống kê
01⚑8
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm4
5Trúng đích1
13Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị2
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
563Chuyền bóng359
468Chuyền chính xác271
83%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
62Ghi được17
22Thủng lưới30
2.38Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai9