Saint-Étienne W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 31' Deja Davis
  2. 40' 0-1 M. Garbino11m
  3. HT0-1
  4. 61' 0-2 C. Mateo · A. Le Moguedec
  5. 63' Déborah Bien-Aimé
  6. 64' C. Tapia K. Johnson
  7. 64' A. Lamontagne N. Ali Nadjim
  8. 66' L. Azzaro K. Jedlinska
  9. 66' F. Liaigre M. N'Dongala
  10. 66' O. Picard M. Mendy
  11. 71' Alex Lamontagne
  12. 73' 0-3 L. Azzaro11m
  13. 76' R. Corboz H. Mansuy
  14. 76' M. Belkhiter M. Romanelli
  15. 79' K. Sylla D. Davis
  16. 80' S. Scott C. Mateo
  17. 85' K. Williams
  18. 88' Sofie Hornemann
  19. FT0-3

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 6.5
  2. 29M. Romanelli ▼ 76' 5.6
  3. 24M. Kelley 6.7
  4. 15A. Gajic 6.3
  5. 20K. Johnson ▼ 64' 5.9
  6. 19N. Ali Nadjim ▼ 64' 6.5
  7. 14D. Bien-Aime 6.9
  8. 17H. Mansuy ▼ 76' 6.2
  9. 2T. Isgrig 6.0
  10. 11S. Hornemann 6.5
  11. 9S. Cambot 6.3

Dự bị 7

  1. 1E. Templier
  2. 3C. Tapia ▲ 64' 6.2
  3. 10R. Corboz ▲ 76' 6.9
  4. 21N. Istocki
  5. 8A. Lamontagne ▲ 64' 6.3
  6. 23M. Belkhiter ▲ 76' 6.7
  7. 5K. Williams ▲ 85' 6.7
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sandrine Soubeyrand
  1. 16M. Chavas 6.6
  2. 18M. N'Dongala ▼ 66' 7.7
  3. 2C. Hocine 7.2
  4. 29D. Davis ▼ 79' 7.2
  5. 3L. Bogaert 6.6
  6. 24A. Le Moguedec 7.5
  7. 4K. Korosec 6.9
  8. 7M. Garbino 7.0
  9. 27M. Mendy ▼ 66' 7.9
  10. 20K. Jedlinska ▼ 66' 6.5
  11. 10C. Mateo ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 1I. Marques
  2. 23T. Sissoko
  3. 9L. Azzaro ▲ 66' 7.0
  4. 5K. Sylla ▲ 79' 6.6
  5. 26F. Liaigre ▲ 66' 6.7
  6. 21O. Picard ▲ 66' 6.9
  7. 11S. Scott ▲ 80' 6.5

Thống kê

036
210
35%Kiểm soát bóng65%
3Dứt điểm13
0Trúng đích5
2Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua0
252Chuyền bóng479
160Chuyền chính xác374
63%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu34
11Ghi được57
38Thủng lưới35
0.5Bàn thắng mỗi trận1.68
3Giữ sạch lưới17
7Trên 2.5 bàn18
6Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu