Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- HT0-0
- 47' Théa Greboval
- 56' Amandine Pierre-Louis
- 62' Sarah Cambot
- 63' Teninsoun Sissoko
- 64' ▲ K. Bussy ▼ M. Garbino
- 69' ▲ M. Bourdieu ▼ J. Dufour
- 76' ▲ A. Connesson ▼ S. Cambot
- 81' ▲ L. Bogaert ▼ M. NDongala
- 81' ▲ S. Hunter ▼ M. Le Mouël
- 85' Chloé Tapia
- 85' ▲ S. Stratigakis ▼ A. Pierre-Louis
- 90'+6 Solene Champagnac
- 90'+4 ▲ M. Perea ▼ C. Tapia
- 90'+5 ▲ M. Maniouloux ▼ C. Caputo
- 90'+2 C. Caputo · A. Lamontagne 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Gignoux 7.9
- 23M. Belkhiter 6.9
- 2E. Mayi Kith 7.0
- 14F. Bogi 6.9
- 3C. Tapia ▼ 90' 6.9
- 13F. Bataillard 6.9
- 10S. Champagnac 6.9
- 12A. Pierre-Louis ▼ 85' 6.9
- 9S. Cambot ▼ 76' 7.2
- 18C. Caputo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 8A. Lamontagne ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 7A. Connesson ▲ 76' 6.3
- 11S. Stratigakis ▲ 85' 6.3
- 15M. Perea ▲ 90'
- 33M. Maniouloux ▲ 90'
- 20T. Job
- 1E. Templier
- 25I. Masson
- 16C. Nnadozie 6.2
- 2C. Ould Hocine 7.3
- 23T. Sissoko 6.5
- 19T. Greboval 6.3
- 18M. N'Dongala 7.3
- 15M. Le Mouël ▼ 81' 7.0
- 8D. Corboz 7.0
- 21M. Garbino ▼ 64' 7.0
- 17G. Thiney 6.9
- 11J. Dufour ▼ 69' 7.0
- 10C. Matéo 7.5
Dự bị 7
- 22K. Bussy ▲ 64' 6.3
- 9M. Bourdieu ▲ 69' 6.9
- 3L. Bogaert ▲ 81' 6.7
- 5S. Hunter ▲ 81' 6.6
- 32K. Roche Dufour
- 1I. Marques
- 29D. Davis
Thống kê
04⚑4
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm18
1Trúng đích5
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc6
4Việt vị4
7Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
6Cứu thua0
262Chuyền bóng410
148Chuyền chính xác302
56%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu27
16Ghi được69
62Thủng lưới30
0.73Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai34