Paris Saint-Germain W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Étienne W

Paris Saint-Germain W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-1 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 6, hòa 0, Saint-Étienne W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 4' 0-1 A. Lamontagne · C. Tapia
  2. 13' Céline Ould Hocine
  3. 32' Solene Champagnac
  4. 44' Julie Soyer
  5. 45'+1 Amanda Mbadi
  6. HT0-1
  7. 46' M. Bourdieu G. Thiney
  8. 46' T. Sissoko J. Soyer
  9. 67' N. Ben Khaled D. Corboz
  10. 67' K. Traoré L. Ribadeira
  11. 74' P. Browne A. Pierre-Louis
  12. 74' B. Benera A. Mbadi
  13. 75' K. Bussy L. Fleury
  14. 80' Alsu Abdullina
  15. 83' H. Dowd A. Lamontagne
  16. 87' Cindy Caputo
  17. 90' L. Archier C. Caputo
  18. 90' N. Blanchard S. Champagnac
  19. FT0-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 6.9
  2. 27J. Soyer ▼ 46' 6.3
  3. 2C. Ould Hocine 7.3
  4. 19T. Greboval 7.3
  5. 21A. Abdullina 6.3
  6. 4K. Korošec 7.3
  7. 8D. Corboz ▼ 67' 7.0
  8. 7L. Fleury ▼ 75' 7.3
  9. 17G. Thiney ▼ 46' 6.7
  10. 11J. Dufour 7.3
  11. 20L. Ribadeira ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 9M. Bourdieu ▲ 46' 6.3
  2. 23T. Sissoko ▲ 46' 6.9
  3. 32N. Ben Khaled ▲ 67' 6.7
  4. 31K. Traoré ▲ 67' 6.9
  5. 22K. Bussy ▲ 75' 6.2
  6. 15M. Le Mouël
  7. 1I. Marques
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 8.5
  2. 21M. Belkhiter 7.5
  3. 13F. Bataillard 7.2
  4. 28N. Carage 7.5
  5. 3C. Tapia 7.3
  6. 10S. Champagnac ▼ 90' 7.2
  7. 11R. Otu 6.6
  8. 12A. Pierre-Louis ▼ 74' 7.0
  9. 4A. Mbadi ▼ 74' 6.5
  10. 18C. Caputo ▼ 90' 6.3
  11. 8A. Lamontagne ▼ 83' 7.3

Dự bị 7

  1. 22P. Browne ▲ 74' 6.6
  2. 23B. Benera ▲ 74' 6.7
  3. 25H. Dowd ▲ 83' 6.3
  4. 24L. Archier ▲ 90'
  5. 15N. Blanchard ▲ 90'
  6. 1Y. Balogun
  7. 20T. Job

Thống kê

036
230
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm3
7Trúng đích2
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
6Phạt góc2
5Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
424Chuyền bóng337
346Chuyền chính xác219
82%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

34Trận đấu22
76Ghi được31
47Thủng lưới52
2.24Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu