Paris Saint-Germain W
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Étienne W

Paris Saint-Germain W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 6, hòa 0, Saint-Étienne W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 23' F. Liaigre T. Sissoko
  2. HT0-0
  3. 48' M. Garbino · D. Corboz 1-0
  4. 54' M. Garbino · D. Corboz 2-0
  5. 62' M. N'Dongala M. Garbino
  6. 62' M. Le Mouël K. Korošec
  7. 62' M. Dehri L. Martinez
  8. 72' M. Bourdieu 3-0
  9. 74' A. Pierre-Louis A. Connesson
  10. 75' F. Bogi M. Belkhiter
  11. 76' K. Bussy · L. Bogaert 4-0
  12. 77' S. Hunter D. Corboz
  13. 77' T. Greboval C. Ould Hocine
  14. 84' T. Job S. Champagnac
  15. FT4-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 6.9
  2. 23T. Sissoko ▼ 23' 6.6
  3. 2C. Ould Hocine ▼ 77' 7.3
  4. 29D. Davis 7.3
  5. 3L. Bogaert 7.9
  6. 8D. Corboz ⇢2 ▼ 77' 8.6
  7. 4K. Korošec ▼ 62' 6.9
  8. 21M. Garbino ⚽2 ▼ 62' 8.6
  9. 17G. Thiney 6.6
  10. 22K. Bussy 8.3
  11. 9M. Bourdieu 7.3

Dự bị 7

  1. 26F. Liaigre ▲ 23' 6.9
  2. 18M. N'Dongala ▲ 62' 6.7
  3. 15M. Le Mouël ▲ 62' 7.5
  4. 5S. Hunter ▲ 77' 6.6
  5. 19T. Greboval ▲ 77' 6.7
  6. 31K. Roche Dufour
  7. 1I. Marques
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Brihat
  1. 16M. Gignoux 6.2
  2. 23M. Belkhiter ▼ 75' 6.3
  3. 2E. Mayi Kith 6.5
  4. 10S. Champagnac ▼ 84' 6.3
  5. 3C. Tapia 5.9
  6. 6L. Martinez ▼ 62' 6.3
  7. 13F. Bataillard 7.3
  8. 7A. Connesson ▼ 74' 6.3
  9. 11S. Stratigakis 6.3
  10. 18C. Caputo 6.0
  11. 9S. Cambot 6.3

Dự bị 7

  1. 21M. Dehri ▲ 62' 6.7
  2. 12A. Pierre-Louis ▲ 74' 6.2
  3. 14F. Bogi ▲ 75' 6.3
  4. 20T. Job ▲ 84' 6.9
  5. 34M. Ferriere
  6. 1E. Templier
  7. 33M. Maniouloux

Thống kê

005
300
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm3
7Trúng đích1
4Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị3
5Phạm lỗi5
1Cứu thua3
562Chuyền bóng335
481Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu22
69Ghi được16
30Thủng lưới62
2.56Bàn thắng mỗi trận0.73
14Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu