Saint-Étienne W
1 : 6
FT · Hiệp một 1:3
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-6 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 14' 0-1 L. Ribadeira · J. Dufour
  2. 19' A. Lamontagne · C. Caputo 1-1
  3. 35' 1-2 C. Matéo · L. Fleury
  4. 36' Maryne Gignoux-Soulier
  5. 44' 1-3 L. Fleury · J. Dufour
  6. HT1-3
  7. 46' Noémie Carage
  8. 46' É. Legrout A. Anglais
  9. 46' A. Pierre-Louis N. Blanchard
  10. 54' Théa Greboval
  11. 58' Clara Matéo
  12. 59' M. Le Mouël G. Thiney
  13. 59' C. Ould Hocine D. Corboz
  14. 59' K. Korošec T. Greboval
  15. 64' Élise Legrout
  16. 67' 1-4 L. Fleury · J. Soyer
  17. 70' 1-5 L. Fleury · C. Matéo
  18. 71' K. Elmore C. Caputo
  19. 73' K. Bussy L. Bogaert
  20. 73' M. Bourdieu L. Ribadeira
  21. 77' Mathilde Bourdieu
  22. 84' 1-6 J. Dufour · J. Soyer
  23. 85' A. Mbadi S. Champagnac
  24. 85' S. Klotz C. Tapia
  25. FT1-6

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 5.3
  2. 19A. Anglais ▼ 46' 6.2
  3. 28N. Carage 6.2
  4. 15N. Blanchard ▼ 46' 6.3
  5. 3C. Tapia ▼ 85' 6.3
  6. 11R. Otu 6.3
  7. 13F. Bataillard 5.9
  8. 10S. Champagnac ▼ 85' 6.6
  9. 18C. Caputo ▼ 71' 7.0
  10. 8A. Lamontagne 7.2
  11. 22P. Browne 6.2

Dự bị 7

  1. 6É. Legrout ▲ 46' 6.3
  2. 12A. Pierre-Louis ▲ 46' 6.2
  3. 17K. Elmore ▲ 71' 6.7
  4. 4A. Mbadi ▲ 85' 6.3
  5. 2S. Klotz ▲ 85' 6.3
  6. 1Y. Balogun
  7. 27C. Rabah
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 7.0
  2. 27J. Soyer ⇢2 8.2
  3. 23T. Sissoko 6.6
  4. 19T. Greboval ▼ 59' 6.7
  5. 3L. Bogaert ▼ 73' 6.9
  6. 10C. Matéo 8.0
  7. 8D. Corboz ▼ 59' 6.9
  8. 17G. Thiney ▼ 59' 6.7
  9. 11J. Dufour ⇢2 8.9
  10. 20L. Ribadeira ▼ 73' 7.3
  11. 7L. Fleury ⚽3 9.9

Dự bị 7

  1. 15M. Le Mouël ▲ 59' 6.7
  2. 2C. Ould Hocine ▲ 59' 6.6
  3. 4K. Korošec ▲ 59' 6.9
  4. 22K. Bussy ▲ 73' 6.3
  5. 9M. Bourdieu ▲ 73' 6.7
  6. 5S. Hunter
  7. 1I. Marques

Thống kê

034
330
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm10
2Trúng đích8
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị4
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
244Chuyền bóng364
162Chuyền chính xác260
66%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu34
31Ghi được76
52Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận2.24
4Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu