Saint-Étienne W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace W

Saint-Étienne W vs RC Strasbourg Alsace W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-2 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 1, RC Strasbourg Alsace W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
DLLLW RC Strasbourg Alsace W
  1. 42' E. Aigbogun G. Kazadi
  2. 45'+1 Sofie Hornemann
  3. HT0-0
  4. 46' I. Konan M. Agnew
  5. 50' Amber Barrett
  6. 59' 0-1 E. Bonet · L. Hannequin
  7. 63' 0-2 A. Barrett
  8. 64' A. Lamontagne S. Hornemann
  9. 64' T. Isgrig R. Corboz
  10. 68' Laurine Hannequin
  11. 72' C. Tapia K. Johnson
  12. 72' K. Williams D. Bien-Aime
  13. 72' M. Diop A. Barrett
  14. 72' C. Bensalem L. Hannequin
  15. 83' H. Mansuy M. Kelley
  16. 90'+4 Morgane Belkhiter
  17. 90'+7 Inès Konan
  18. 90'+4 Eseosa Aigbogun
  19. 90'+6 C. Mairot M. Hoeltzel
  20. FT0-2

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 7.0
  2. 23M. Belkhiter 6.3
  3. 24M. Kelley ▼ 83' 6.2
  4. 14D. Bien-Aime ▼ 72' 6.2
  5. 15A. Gajic 5.9
  6. 20K. Johnson ▼ 72' 6.0
  7. 10R. Corboz ▼ 64' 6.9
  8. 13F. Bataillard 7.2
  9. 9S. Cambot 7.3
  10. 19N. Ali Nadjim 5.7
  11. 11S. Hornemann ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 1E. Templier
  2. 17H. Mansuy ▲ 83' 6.6
  3. 3C. Tapia ▲ 72' 6.9
  4. 18L. M. Hermann
  5. 8A. Lamontagne ▲ 64' 6.3
  6. 5K. Williams ▲ 72' 6.9
  7. 2T. Isgrig ▲ 64' 6.3
RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Vincent Nogueira
  1. 1M. Wahl 8.9
  2. 4B. Lourenco 6.6
  3. 18A. Chaney 6.9
  4. 21E. Bonet 8.2
  5. 12A. Beche 7.3
  6. 27L. Hannequin ▼ 72' 6.5
  7. 6S. Enge 6.9
  8. 20M. Hoeltzel ▼ 90' 6.9
  9. 3G. Kazadi ▼ 42'
  10. 7M. Agnew ▼ 46' 6.6
  11. 10A. Barrett ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 77C. Perez
  2. 23E. Aigbogun ▲ 42' 6.5
  3. 9M. Diop ▲ 72' 6.3
  4. 80M. Traore
  5. 19I. Konan ▲ 46' 6.3
  6. 15C. Mairot ▲ 90'
  7. 17C. Bensalem ▲ 72' 6.7

Thống kê

025
240
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
321Chuyền bóng415
241Chuyền chính xác315
75%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
11Ghi được23
38Thủng lưới38
0.5Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu