RC Strasbourg Alsace W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 2-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 3, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 40' K. Chapelle · L. Hannequin 1-0
- 43' Solene Champagnac
- HT1-0
- 46' ▲ E. Jézéquel ▼ A. Tchakounté
- 60' L. Hannequin 2-0
- 68' ▲ M. Babou ▼ F. Hoarau
- 68' ▲ E. Loving ▼ L. Hannequin
- 69' ▲ M. Belkhiter ▼ F. Bogi
- 69' ▲ A. Pierre-Louis ▼ S. Stratigakis
- 75' ▲ M. Hoeltzel ▼ M. Duporge
- 77' ▲ A. Connesson ▼ S. Cambot
- 84' Faustine Bataillard
- 86' ▲ A. Béché ▼ P. Dechilly
- 90'+4 ▲ M. Maniouloux ▼ S. Champagnac
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Wahl 8.0
- 5A. Tchakounté ▼ 46' 6.7
- 18A. Chaney 7.3
- 21É. Bonet 7.2
- 23P. Dechilly ▼ 86' 6.6
- 6S. Enge 6.9
- 3M. Duporge ▼ 75' 7.0
- 26F. Hoarau ▼ 68' 6.9
- 19K. Chapelle ⚽ 7.3
- 10L. Azzaro 6.7
- 27L. Hannequin ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
Dự bị 7
- 29E. Jézéquel ▲ 46' 6.6
- 2M. Babou ▲ 68' 6.2
- 8E. Loving ▲ 68' 6.6
- 20M. Hoeltzel ▲ 75' 6.9
- 12A. Béché ▲ 86' 6.3
- 7Pilar Khoury
- 30P. Moitrel
- 16M. Gignoux 6.2
- 14F. Bogi ▼ 69' 7.0
- 2E. Mayi Kith 6.7
- 13F. Bataillard 6.7
- 6L. Martinez 6.6
- 10S. Champagnac ▼ 90' 6.9
- 11S. Stratigakis ▼ 69' 6.9
- 9S. Cambot ▼ 77' 7.5
- 18C. Caputo 7.2
- 3C. Tapia 6.9
- 8A. Lamontagne 7.2
Dự bị 7
- 23M. Belkhiter ▲ 69' 6.3
- 12A. Pierre-Louis ▲ 69' 6.6
- 7A. Connesson ▲ 77' 6.3
- 33M. Maniouloux ▲ 90'
- 20T. Job
- 1E. Templier
- 15M. Perea
Thống kê
00⚑2
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị3
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
485Chuyền bóng363
375Chuyền chính xác264
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được16
39Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai8