RC Strasbourg Alsace W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Étienne W

RC Strasbourg Alsace W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 2-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 19 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace W thắng 3, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 5' L. Hannequin11m 1-0
  2. 12' Aleksandra Gajić
  3. 19' Eseosa Aigbogun
  4. 31' Eseosa Aigbogun
  5. 31' Eseosa Aigbogun
  6. HT1-0
  7. 52' F. Pinto · L. Hannequin 2-0
  8. 63' L. M. Hermann F. Bataillard
  9. 63' A. Connesson M. Romanelli
  10. 73' Grace Kazadi Ntambwe
  11. 79' Nadjma Ali Nadjim
  12. 84' A. Pierre-Louis R. Corboz
  13. 84' W. Fon N. Ali Nadjim
  14. 87' Sofie Hornemann
  15. 90'+6 C. Mairot G. Kazadi
  16. 90' M. Hoeltzel M. Traore
  17. 90'+5 I. Konan L. Hannequin
  18. FT2-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vincent Nogueira
  1. 1M. Wahl 7.2
  2. 12A. Beche 7.9
  3. 21E. Bonet 7.3
  4. 3G. Kazadi ▼ 90'
  5. 23E. Aigbogun 5.5
  6. 18A. Chaney 7.7
  7. 6S. Enge 6.9
  8. 13F. Pinto 7.9
  9. 27L. Hannequin ▼ 90' 7.3
  10. 9M. Diop 5.9
  11. 80M. Traore ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 77C. Perez
  2. 2M. Babou
  3. 15C. Mairot ▲ 90'
  4. 17C. Bensalem
  5. 20M. Hoeltzel ▲ 90' 6.3
  6. 19I. Konan ▲ 90'
  7. 67A. Yeboah
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 7.0
  2. 29M. Romanelli ▼ 63' 5.6
  3. 17H. Mansuy 6.7
  4. 15A. Gajic 6.9
  5. 3C. Tapia 6.2
  6. 10R. Corboz ▼ 84' 6.3
  7. 13F. Bataillard ▼ 63' 6.7
  8. 9S. Cambot 6.2
  9. 8A. Lamontagne 7.3
  10. 11S. Hornemann 5.6
  11. 19N. Ali Nadjim ▼ 84' 6.3

Dự bị 6

  1. 1E. Templier
  2. 18L. M. Hermann ▲ 63' 6.3
  3. 12A. Pierre-Louis ▲ 84' 6.9
  4. 7A. Connesson ▲ 63' 6.7
  5. 22W. Fon ▲ 84' 6.2
  6. 21N. Istocki

Thống kê

137
130
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
406Chuyền bóng349
290Chuyền chính xác245
71%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
23Ghi được11
38Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.5
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu