Saint-Étienne W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Strasbourg Alsace W

Saint-Étienne W vs RC Strasbourg Alsace W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-1 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 1, RC Strasbourg Alsace W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
  1. 6' 0-1 M. Hoeltzel
  2. 43' Morgane Belkhiter
  3. HT0-1
  4. 46' S. Stratigakis L. Martinez
  5. 55' Mégane Hoeltzel
  6. 60' L. Azzaro L. Joseph
  7. 69' M. Duporge Maeline Mendy
  8. 73' A. Connesson A. Lamontagne
  9. 80' M. Dehri S. Champagnac
  10. 82' E. Loving L. Hannequin
  11. 83' Pilar Khoury M. Hoeltzel
  12. 83' M. Babou F. Hoarau
  13. 88' M. Maniouloux A. Pierre-Louis
  14. 90'+2 S. Cambot · C. Tapia 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Brihat
  1. 16M. Gignoux 6.6
  2. 23M. Belkhiter 6.7
  3. 14F. Bogi 6.7
  4. 6L. Martinez ▼ 46' 6.7
  5. 3C. Tapia 6.9
  6. 12A. Pierre-Louis ▼ 88' 6.2
  7. 9S. Cambot 7.9
  8. 10S. Champagnac ▼ 80' 7.3
  9. 18C. Caputo 6.3
  10. 13F. Bataillard 7.7
  11. 8A. Lamontagne ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 11S. Stratigakis ▲ 46' 7.0
  2. 7A. Connesson ▲ 73' 6.9
  3. 21M. Dehri ▲ 80' 6.9
  4. 33M. Maniouloux ▲ 88' 6.3
  5. 34M. Ferriere
  6. 20T. Job
  7. 1E. Templier
RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 7.2
  2. 29E. Jézéquel 7.3
  3. 18A. Chaney 7.0
  4. 21É. Bonet 6.9
  5. 24È. Périsset 6.7
  6. 94Maeline Mendy ▼ 69' 7.2
  7. 6S. Enge 7.3
  8. 20M. Hoeltzel ▼ 83' 7.3
  9. 26F. Hoarau ▼ 83' 6.7
  10. 27L. Hannequin ▼ 82' 7.7
  11. 9L. Joseph ▼ 60' 7.2

Dự bị 7

  1. 10L. Azzaro ▲ 60' 6.5
  2. 3M. Duporge ▲ 69' 6.6
  3. 8E. Loving ▲ 82' 6.5
  4. 7Pilar Khoury ▲ 83' 6.3
  5. 2M. Babou ▲ 83' 6.3
  6. 16M. Le Page
  7. 5A. Tchakounté

Thống kê

012
410
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc4
0Việt vị5
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
384Chuyền bóng461
273Chuyền chính xác365
71%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được22
62Thủng lưới39
0.73Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu