FC Nantes W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 2-2 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 1, hòa 2, Montpellier HSC W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Marcel Saupin, Nantes
- Phong độ
- DDLLD FC Nantes W
- LWLWL Montpellier HSC W
- 6' A. Toloba · C. Robillard 1-0
- 20' Sonia Ouchene
- 22' L. Calba 2-0
- 24' Camille Robillard
- 38' ▲ N. Ngueleu ▼ J. Coquet
- 40' Cyrielle Blanc
- 45'+3 Rose Kadzere
- HT2-0
- 60' ▲ I. Saoud ▼ C. Robillard
- 62' Ella Palis
- 65' 2-1 C. Blanc
- 67' ▲ J. Swierot ▼ L. Khelifi
- 67' ▲ J. Rastocle ▼ R. Kadzere
- 67' ▲ L. Gstalter ▼ E. Palis
- 76' Melissa Bethi
- 77' 2-2 C. Blanc
- 80' Nina Soufiya Ngueleu
- 81' ▲ R. Eloissaint ▼ L. Calba
- 82' ▲ C. Chabod ▼ C. Blanc
- 82' ▲ C. Baylet ▼ A. Clark
- 88' Julie Machart-Rabanne
- 90'+1 Justine Rouquet
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Burns 6.3
- 27N. Rodrigues 6.9
- 5J. Pasquereau 6.9
- 4M. Cosson 6.3
- 17J. Machart-Rabanne 6.7
- 26L. Khelifi ▼ 67' 6.2
- 77A. Toloba ⚽ 8.0
- 18M. Bethi 7.3
- 21L. Fleury 6.3
- 10C. Robillard ⇢ ▼ 60' 6.7
- 9L. Calba ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 7
- 23K. Boklach
- 6M. Roelfsema
- 15Z. van de Ven
- 11R. Eloissaint ▲ 81' 6.7
- 8J. Mossard
- 28J. Swierot ▲ 67' 6.5
- 20I. Saoud ▲ 60' 6.3
- 40C. Yilmaz 6.5
- 3M. Levasseur 6.2
- 6E. Palis ▼ 67' 6.2
- 2A. Bizet 6.5
- 12G. Gillard 6.3
- 17J. Coquet ▼ 38' 6.2
- 15C. Blanc ⚽2 ▼ 82' 8.7
- 8S. Ouchene 6.6
- 99R. Kadzere ▼ 67' 6.3
- 10A. Clark ▼ 82' 6.3
- 11J. Rouquet 6.3
Dự bị 7
- 30L. Chevray
- 18J. Rastocle ▲ 67' 6.7
- 21N. Ngueleu ▲ 38' 6.5
- 9C. Chabod ▲ 82' 6.5
- 22L. Gstalter ▲ 67' 6.9
- 14E. Rambaud
- 19C. Baylet ▲ 82' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑660
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
1Cứu thua2
367Chuyền bóng289
289Chuyền chính xác193
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
42Ghi được28
42Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai15