Montpellier HSC W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC W 1-0 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC W thắng 1, hòa 2, FC Nantes W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
- Phong độ
- LWLWL Montpellier HSC W
- DDLLD FC Nantes W
- 12' Marion Torrent
- 45' Amira Braham
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mossard ▼ A. Ould Braham
- 53' Manon Uffren
- 59' ▲ L. Storti ▼ R. Éloissant
- 59' ▲ C. Robillard ▼ T. Eninger
- 61' Lea Khelifi
- 66' ▲ K. Louis ▼ L. Gstalter
- 66' ▲ R. Kadzere ▼ J. Rastocle
- 70' I. Onumonu · L. Khelifi 1-0
- 73' Kethna Louis
- 78' ▲ N. Vagre ▼ K. Gago
- 88' ▲ N. Ngueleu ▼ I. Onumonu
- 88' ▲ E. Palis ▼ L. Khelifi
- 89' ▲ M. Cosson ▼ M. Uffren
- 90'+3 ▲ É. Rambaud ▼ S. Ouchene
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Petiteau 7.5
- 3M. Levasseur 7.2
- 18J. Rastocle ▼ 66' 7.3
- 13C. Boureille 7.2
- 24O. Deslandes 7.6
- 7L. Khelifi ⇢ ▼ 88' 7.3
- 4M. Torrent 7.2
- 17J. Coquet 7.2
- 22L. Gstalter ▼ 66' 7.3
- 11I. Onumonu ⚽ ▼ 88' 7.0
- 8S. Ouchene ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 5K. Louis ▲ 66' 6.6
- 99R. Kadzere ▲ 66' 6.9
- 21N. Ngueleu ▲ 88' 7.0
- 6E. Palis ▲ 88' 6.3
- 14É. Rambaud ▲ 90'
- 33R. Chaine Rochette
- 1J. Lerond
- 1E. Burns 8.0
- 17J. Rabanne 6.5
- 27Nelly Rodrigues 6.6
- 5J. Pasquereau 6.3
- 18L. Rageot 6.2
- 21L. Fleury 6.3
- 20A. Ould Braham ▼ 46' 6.9
- 6M. Uffren ▼ 89' 6.3
- 23T. Eninger ▼ 59' 6.9
- 11R. Éloissant ▼ 59' 6.7
- 9K. Gago ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 8J. Mossard ▲ 46' 6.2
- 7L. Storti ▲ 59' 6.3
- 10C. Robillard ▲ 59' 6.3
- 19N. Vagre ▲ 78' 6.7
- 4M. Cosson ▲ 89' 6.7
- 16E. Dolan
- 3C. Cosme
Thống kê
03⚑4
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm7
9Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc2
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
458Chuyền bóng383
346Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
34Ghi được17
36Thủng lưới30
1.55Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai9