FC Nantes W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Havre AC W

FC Nantes W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 2-1 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 2, hòa 2, Le Havre AC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DDLLD FC Nantes W
LWDLW Le Havre AC W
  1. 5' 0-1 M. Roth
  2. 19' Madeline Roth
  3. 38' A. Toloba L. Fleury
  4. HT0-1
  5. 53' Lou Tsé
  6. 53' L. Khelifi11m 1-1
  7. 55' Julie Pasquereau
  8. 58' C. Gavory S. Kassi
  9. 71' A. Toloba 2-1
  10. 73' Laetitia Philippe
  11. 74' L. Calba I. Saoud
  12. 74' C. Cosme J. Pasquereau
  13. 76' Jade Zohra Nassi
  14. 81' M. Mendy J. Nassi
  15. 81' T. Gallais M. Roth
  16. 85' A. Baron C. Effa Effa
  17. 89' J. Mossard L. Khelifi
  18. 89' J. Machart-Rabanne R. Eloissaint
  19. FT2-1

Đội hình

FC Nantes W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nicolas Chabot
  1. 1E. Burns 6.2
  2. 27N. Rodrigues 6.9
  3. 5J. Pasquereau ▼ 74' 6.9
  4. 4M. Cosson 6.9
  5. 14I. Sarasola 6.7
  6. 26L. Khelifi ▼ 89' 7.2
  7. 28J. Swierot 7.9
  8. 18M. Bethi 6.6
  9. 20I. Saoud ▼ 74' 6.7
  10. 11R. Eloissaint ▼ 89' 6.3
  11. 21L. Fleury ▼ 38' 6.2

Dự bị 7

  1. 23K. Boklach
  2. 6K. Araya
  3. 9L. Calba ▲ 74' 6.7
  4. 3C. Cosme ▲ 74' 7.3
  5. 8J. Mossard ▲ 89' 6.5
  6. 17J. Machart-Rabanne ▲ 89' 6.3
  7. 77A. Toloba ▲ 38' 7.5
Le Havre AC W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Maxime Di Liberto
  1. 16L. Philippe 7.2
  2. 18E. Kouache 6.5
  3. 4E. Tse 5.3
  4. 28C. Boisard 6.3
  5. 15M. Boucly 6.3
  6. 23J. Nassi ▼ 81' 6.3
  7. 17S. Kassi ▼ 58' 6.3
  8. 14R. Enguehard 6.6
  9. 10M. Roth ▼ 81' 8.9
  10. 21C. Effa Effa ▼ 85' 6.7
  11. 9I. Adjabi 6.5

Dự bị 7

  1. 29E. Launay
  2. 3A. Baron ▲ 85' 6.9
  3. 22C. Gavory ▲ 58' 6.7
  4. 77M. Folquet
  5. 11M. Mendy ▲ 81' 6.6
  6. 39T. Gallais ▲ 81' 6.2
  7. 19E. Mbakem-Niaro

Thống kê

014
340
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm17
6Trúng đích2
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn10
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
447Chuyền bóng286
357Chuyền chính xác184
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu21
42Ghi được22
42Thủng lưới45
1.83Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu