En Avant de Guingamp W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-2 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 33' ▲ W. Pacaud ▼ M. Seguin
- HT0-0
- 54' 0-1 A. Pierre-Louis · F. Bataillard
- 57' S. Bhandari 1-1
- 60' ▲ M. Ferriere ▼ M. Dehri
- 61' ▲ L. Autin ▼ L. Lescop
- 61' ▲ A. Donnary ▼ S. Daoudi
- 61' 1-2 A. Connesson · S. Cambot
- 69' Maud Ferriere
- 74' ▲ T. Job ▼ C. Tapia
- 75' ▲ L. Peneau ▼ N. Eto
- 75' ▲ M. Maniouloux ▼ A. Pierre-Louis
- 76' ▲ A. Fourré ▼ A. Ribeyra
- 80' Leila Peneau
- 84' ▲ E. Templier ▼ M. Gignoux
- 85' S. Bhandari · A. Fourré 2-2
- 90'+5 S. Bhandari 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30M. Sieber 6.5
- 19S. Guellati 6.7
- 4H. Fercocq 6.9
- 34L. Lescop ▼ 61' 6.3
- 7I. Touriss 7.3
- 14M. Seguin ▼ 33' 6.6
- 2N. Eto ▼ 75' 7.2
- 8S. Daoudi ▼ 61' 6.5
- 29M. Bigot 7.2
- 17A. Ribeyra ▼ 76' 6.9
- 9S. Bhandari ⚽3 9.3
Dự bị 7
- 22W. Pacaud ▲ 33' 6.7
- 15L. Autin ▲ 61' 6.3
- 6A. Donnary ▲ 61' 6.9
- 10L. Peneau ▲ 75' 7.0
- 18A. Fourré ▲ 76' 7.2
- 25A. Ollivier
- 40L. Vivier
- 16M. Gignoux ▼ 84' 6.3
- 14F. Bogi 6.2
- 13F. Bataillard ⇢ 6.5
- 6L. Martinez 6.6
- 3C. Tapia ▼ 74' 6.2
- 21M. Dehri ▼ 60' 6.6
- 10S. Champagnac 6.7
- 12A. Pierre-Louis ⚽ ▼ 75' 7.2
- 11S. Stratigakis 6.3
- 7A. Connesson ⚽ 6.7
- 9S. Cambot ⇢ 7.5
Dự bị 4
- 34M. Ferriere ▲ 60' 6.7
- 20T. Job ▲ 74' 6.2
- 33M. Maniouloux ▲ 75' 6.3
- 1E. Templier ▲ 84' 6.0
Thống kê
01⚑7
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm9
8Trúng đích3
13Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
16Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị6
5Phạm lỗi1
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
414Chuyền bóng395
319Chuyền chính xác298
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
15Ghi được16
85Thủng lưới62
0.68Bàn thắng mỗi trận0.73
0Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai8