Saint-Étienne W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp W

Saint-Étienne W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 2-1 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 3, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Aimé Jacquet, L'Etrat
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 20' M. Renard J. Yango
  2. 33' S. Champagnac · C. Caputo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Traoré M. Léger
  5. 57' 1-1 L. Teinturier · E. Jézéquel
  6. 60' Aissata Traoré
  7. 61' C. Caputo · A. Lamontagne 2-1
  8. 69' Alison Peniguel
  9. 74' P. Browne K. Elmore
  10. 77' A. Donnary A. Stárová
  11. 77' W. Pacaud N. Richard
  12. 78' Amandine Pierre-Louis
  13. 82' I. Avenant M. Perea
  14. 89' L. Jésus C. Caputo
  15. 90'+2 N. Blanchard A. Lamontagne
  16. FT2-1

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 7.2
  2. 21M. Belkhiter 6.7
  3. 13F. Bataillard 6.6
  4. 28N. Carage 6.2
  5. 11R. Otu 6.9
  6. 17K. Elmore ▼ 74' 6.6
  7. 10S. Champagnac
  8. 3C. Tapia 6.9
  9. 12A. Pierre-Louis 6.9
  10. 8A. Lamontagne ▼ 90' 6.9
  11. 18C. Caputo ▼ 89' 8.3

Dự bị 7

  1. 22P. Browne ▲ 74' 6.5
  2. 9L. Jésus ▲ 89' 6.3
  3. 15N. Blanchard ▲ 90'
  4. 4A. Mbadi
  5. 1Y. Balogun
  6. 33T. Job
  7. 24L. Archier
En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rufié
  1. 1C. Perrault 6.3
  2. 13M. Revelli 6.9
  3. 19E. Jézéquel 7.3
  4. 7A. Stárová ▼ 77' 6.3
  5. 15M. Perea ▼ 82' 6.3
  6. 20L. Teinturier 6.6
  7. 4J. Yango ▼ 20' 6.3
  8. 23N. Richard ▼ 77' 6.5
  9. 11A. Péniguel 6.9
  10. 25M. Léger ▼ 46' 6.5
  11. 9S. Cambot 7.3

Dự bị 7

  1. 5M. Renard ▲ 20' 6.3
  2. 14A. Traoré ▲ 46' 7.2
  3. 6A. Donnary ▲ 77' 7.0
  4. 22W. Pacaud ▲ 77' 6.6
  5. 33I. Avenant ▲ 82' 6.9
  6. 27N. Mendy
  7. 30M. Sieber

Thống kê

014
620
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm8
4Trúng đích5
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
346Chuyền bóng418
247Chuyền chính xác321
71%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được26
52Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu