Saint-Étienne W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-3 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 3, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Trọng tài
- A. Gerbel
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 10' M. Revelli
- 18' ▲ L. Jésus ▼ E. Okoronkwo
- 26' 0-1 M. Renard · S. Cambot
- 36' 0-2 S. Cambot
- 45' ▲ M. Antoine ▼ É. Bonet
- HT0-2
- 46' S. Julini
- 62' ▲ M. Le Mouël ▼ S. Julini
- 65' K. Gago 1-2
- 65' 1-3 L. Teinturier
- 73' ▲ A. Chaumette ▼ K. Sakaki
- 73' ▲ J. Vidal ▼ L. Condon
- 74' ▲ A. Coquard ▼ A. Carchio
- 75' ▲ A. Traoré ▼ L. Teinturier
- 85' ▲ A. Péniguel ▼ S. Cambot
- 90'+2 J. Vidal
- FT1-3
Đội hình
- 16M. Gignoux-Soulier
- 5L. Multari
- 15N. Blanchard
- 21É. Bonet ▼ 45'
- 17K. Sakaki ▼ 73'
- 7L. Condon ▼ 73'
- 6M. Uffren
- 24A. Carchio ▼ 74'
- 29K. Gago
- 18C. Caputo
- 3E. Okoronkwo ▼ 18'
Dự bị 7
- 9L. Jésus ▲ 18'
- 4M. Antoine ▲ 45'
- 11A. Chaumette ▲ 73'
- 19J. Vidal ▲ 73'
- 12A. Coquard ▲ 74'
- 30A. Ferrucci
- 2N. El Chad
- 1C. Perrault
- 8H. Mansuy
- 19E. Jézéquel
- 2M. Revelli
- 5M. Renard
- 20L. Teinturier ▼ 75'
- 6S. Daoudi
- 23N. Richard
- 17S. Julini ▼ 62'
- 11L. Fleury
- 9S. Cambot ▼ 85'
Dự bị 6
- 15M. Le Mouël ▲ 62'
- 10A. Traoré ▲ 75'
- 13A. Péniguel ▲ 85'
- 7D. Diaby
- 40A. Dufrien
- 3E. Guillois
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được23
54Thủng lưới57
0.77Bàn thắng mỗi trận1.05
1Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai16