En Avant de Guingamp W
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Saint-Étienne W

En Avant de Guingamp W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-4 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
LLWLW En Avant de Guingamp W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 1' S. Cambot · A. Stárová 1-0
  2. 11' A. Péniguel · S. Cambot 2-0
  3. 14' Hayley Dowd
  4. 19' Agathe Donnary
  5. 35' 2-1 N. Carage · B. Benera
  6. 38' K. Elmore B. Benera
  7. 39' P. Browne A. Pierre-Louis
  8. 41' 2-2 P. Browne
  9. HT2-2
  10. 46' Y. Balogun M. Gignoux-Soulier
  11. 55' A. Traoré A. Donnary
  12. 62' A. Péniguel · S. Cambot 3-2
  13. 64' 3-3 A. Lamontagne
  14. 74' Chloé Tapia
  15. 78' S. Bhandari L. Teinturier
  16. 78' M. Léger S. Cambot
  17. 80' H. Dowd A. Lamontagne
  18. 81' 3-4 S. Champagnac · C. Caputo
  19. 89' A. Mbadi S. Champagnac
  20. FT3-4

Đội hình

En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rufié
  1. 30M. Sieber 4.6
  2. 13M. Revelli 6.9
  3. 19E. Jézéquel 6.0
  4. 5M. Renard 6.6
  5. 15M. Perea 6.5
  6. 20L. Teinturier ▼ 78' 7.0
  7. 6A. Donnary ▼ 55' 6.5
  8. 7A. Stárová 7.2
  9. 23N. Richard 6.9
  10. 9S. Cambot ⇢2 ▼ 78' 9.3
  11. 11A. Péniguel ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 14A. Traoré ▲ 55' 7.2
  2. 28S. Bhandari ▲ 78' 6.7
  3. 25M. Léger ▲ 78' 6.3
  4. 1C. Perrault
  5. 8S. Daoudi
  6. 3E. Guillois
  7. 26I. Touriss
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier ▼ 46' 6.2
  2. 21M. Belkhiter 6.2
  3. 13F. Bataillard
  4. 28N. Carage 7.0
  5. 3C. Tapia 6.3
  6. 23B. Benera ▼ 38' 6.2
  7. 11R. Otu 6.6
  8. 12A. Pierre-Louis ▼ 39' 6.7
  9. 10S. Champagnac ▼ 89' 7.3
  10. 18C. Caputo 5.6
  11. 8A. Lamontagne ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 17K. Elmore ▲ 38' 6.5
  2. 22P. Browne ▲ 39' 7.2
  3. 1Y. Balogun ▲ 46' 7.0
  4. 25H. Dowd ▲ 80' 6.2
  5. 4A. Mbadi ▲ 89'
  6. 15N. Blanchard
  7. 20T. Job

Thống kê

014
320
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm11
7Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn4
4Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
303Chuyền bóng432
207Chuyền chính xác324
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được31
49Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu