Saint-Étienne W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 2-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 3, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 13' ▲ L. Lescop ▼ A. Ollivier
- 33' A. Lamontagne · L. Martinez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Bataillard ▼ L. Martinez
- 58' S. Cambot · A. Pierre-Louis 2-0
- 72' ▲ M. Bigot ▼ L. Peneau
- 72' ▲ C. Agoune ▼ A. Fourré
- 72' ▲ M. Seguin ▼ S. Daoudi
- 76' Hélène Fercocq
- 77' ▲ M. Maniouloux ▼ A. Connesson
- 84' ▲ M. Romanelli ▼ S. Champagnac
- 90' Amandine Pierre-Louis
- 90'+2 ▲ T. Job ▼ F. Bogi
- 90'+2 ▲ D. Tene ▼ M. Belkhiter
- 90'+2 ▲ L. Autin ▼ G. Kazadi
- FT2-0
Đội hình
- 16M. Gignoux 6.9
- 23M. Belkhiter ▼ 90' 7.5
- 2E. Mayi Kith 6.9
- 6L. Martinez ⇢ ▼ 46' 7.2
- 14F. Bogi ▼ 90' 6.7
- 9S. Cambot ⚽ 7.9
- 10S. Champagnac ▼ 84' 7.6
- 11S. Stratigakis 7.2
- 12A. Pierre-Louis ⇢ 6.9
- 7A. Connesson ▼ 77' 6.9
- 8A. Lamontagne ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 13F. Bataillard ▲ 46' 7.0
- 33M. Maniouloux ▲ 77' 6.5
- 36M. Romanelli ▲ 84' 6.2
- 20T. Job ▲ 90'
- 35D. Tene ▲ 90'
- 34M. Ferriere
- 1E. Templier
- 1C. Perrault 7.0
- 3G. Kazadi ▼ 90' 6.3
- 4H. Fercocq 6.3
- 5M. Renard 6.3
- 25A. Ollivier ▼ 13' 6.5
- 6A. Donnary 7.2
- 8S. Daoudi ▼ 72' 6.0
- 17L. Abdu 6.3
- 10L. Peneau ▼ 72' 6.2
- 7I. Touriss 7.0
- 18A. Fourré ▼ 72' 6.2
Dự bị 7
- 34L. Lescop ▲ 13' 6.2
- 29M. Bigot ▲ 72' 6.9
- 24C. Agoune ▲ 72' 6.2
- 14M. Seguin ▲ 72' 6.6
- 15L. Autin ▲ 90'
- 30M. Sieber
- 19S. Guellati
Thống kê
01⚑2
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị2
4Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
365Chuyền bóng422
264Chuyền chính xác309
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
16Ghi được15
62Thủng lưới85
0.73Bàn thắng mỗi trận0.68
3Giữ sạch lưới0
13Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai11