Stade de Reims W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp W

Stade de Reims W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 1-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 5, hòa 3, En Avant de Guingamp W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Auguste-Delaune, Reims
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. -5' Anais Ribeyra
  2. 19' A. Le Moguédec 1-0
  3. 23' Jade Zohra Nassi
  4. 27' Sofia Guellati
  5. 32' Alison Peniguel
  6. HT1-0
  7. 46' L. Mana J. Swierot
  8. 59' Assimina Maoulida
  9. 61' Grace Kazadi Ntambwe
  10. 61' M. Seguin A. Donnary
  11. 61' S. Bhandari A. Ribeyra
  12. 77' I. Touriss M. Bigot
  13. 77' N. Eto L. Peneau
  14. 79' Alison Peniguel
  15. 79' Alison Peniguel
  16. 80' L. Bourgain L. Calba
  17. 80' Mélissa Gomes H. Sangaré
  18. 81' R. Corboz A. Le Moguédec
  19. 82' Sana Daoudi
  20. 86' L. Autin G. Kazadi
  21. 90'+4 Marie-Morgane Sieber
  22. FT1-0

Đội hình

Stade de Reims W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Rufié
  1. 40M. Heil 7.2
  2. 3M. Gyau 7.0
  3. 41A. Maoulida 7.3
  4. 21L. Notel 7.3
  5. 11J. Nassi 7.0
  6. 6A. Le Moguédec ▼ 81' 8.5
  7. 14M. Ngock 7.6
  8. 15M. Boucly 7.3
  9. 8L. Calba ▼ 80' 7.3
  10. 29H. Sangaré ▼ 80' 6.9
  11. 19J. Swierot ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 17L. Mana ▲ 46' 6.3
  2. 26L. Bourgain ▲ 80' 6.6
  3. 9Mélissa Gomes ▲ 80' 6.7
  4. 10R. Corboz ▲ 81' 6.3
  5. 2M. Kack
  6. 7C. Ndzana
  7. 1K. Massey
En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Bonnet
  1. 30M. Sieber 7.2
  2. 29M. Bigot ▼ 77' 6.5
  3. 19S. Guellati 6.7
  4. 4H. Fercocq 6.9
  5. 3G. Kazadi ▼ 86' 7.0
  6. 25A. Ollivier 6.9
  7. 6A. Donnary ▼ 61' 6.3
  8. 10L. Peneau ▼ 77' 6.3
  9. 8S. Daoudi 6.9
  10. 17A. Ribeyra ▼ 61' 6.5
  11. 11A. Péniguel 6.0

Dự bị 7

  1. 14M. Seguin ▲ 61' 6.7
  2. 9S. Bhandari ▲ 61' 6.3
  3. 7I. Touriss ▲ 77' 6.7
  4. 2N. Eto ▲ 77' 6.3
  5. 15L. Autin ▲ 86' 6.3
  6. 22W. Pacaud
  7. 40L. Vivier

Thống kê

025
571
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm4
4Trúng đích2
7Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
352Chuyền bóng412
286Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được15
49Thủng lưới85
1.09Bàn thắng mỗi trận0.68
4Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu