En Avant de Guingamp W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 1-4 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 3, Stade de Reims W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- LDLWL Stade de Reims W
- 7' 0-1 H. Sangaré · M. Boucly
- 11' 0-2 L. Calba · M. Kack
- 17' I. Touriss 1-2
- 27' Latifah Abdu
- 45'+2 Mia Gyau
- HT1-2
- 46' ▲ R. Corboz ▼ J. Swierot
- 56' Maïté Boucly
- 59' 1-3 R. Corboz · J. Nassi
- 66' ▲ Mélissa Gomes ▼ H. Sangaré
- 66' ▲ C. Ndzana ▼ M. Boucly
- 72' Sana Daoudi
- 73' ▲ A. Fourré ▼ L. Autin
- 73' ▲ C. Agoune ▼ M. Bigot
- 73' ▲ M. Renard ▼ L. Lescop
- 77' Grace Kazadi Ntambwe
- 79' 1-4 M. Renardphản lưới
- 82' ▲ L. Bourgain ▼ A. Le Moguédec
- 82' ▲ K. Adamek ▼ J. Nassi
- 86' ▲ M. Seguin ▼ A. Donnary
- FT1-4
Đội hình
- 30M. Sieber 5.6
- 15L. Autin ▼ 73' 6.2
- 4H. Fercocq 6.2
- 3G. Kazadi 5.9
- 29M. Bigot ▼ 73' 5.9
- 6A. Donnary ▼ 86' 6.9
- 8S. Daoudi 6.3
- 17L. Abdu 7.3
- 10L. Peneau 6.5
- 34L. Lescop ▼ 73' 5.9
- 7I. Touriss ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18A. Fourré ▲ 73' 6.5
- 24C. Agoune ▲ 73' 6.2
- 5M. Renard ▲ 73' 6.0
- 14M. Seguin ▲ 86' 6.3
- 19S. Guellati
- 23M. Brezac
- 1C. Perrault
- 30E. Launay 7.3
- 11J. Nassi ⇢ ▼ 82' 7.2
- 3M. Gyau 6.5
- 2M. Kack ⇢ 7.0
- 21L. Notel 6.7
- 15M. Boucly ⇢ ▼ 66' 7.3
- 6A. Le Moguédec ▼ 82' 6.7
- 14M. Ngock 6.9
- 19J. Swierot ▼ 46' 6.7
- 8L. Calba ⚽ 7.6
- 29H. Sangaré ⚽ ▼ 66' 7.0
Dự bị 7
- 10R. Corboz ⚽ ▲ 46' 7.2
- 9Mélissa Gomes ▲ 66' 6.3
- 7C. Ndzana ▲ 66' 6.6
- 26L. Bourgain ▲ 82' 7.0
- 18K. Adamek ▲ 82' 6.3
- 16C. Wibaut
- 41A. Maoulida
Thống kê
03⚑3
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm12
7Trúng đích5
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
3Phạt góc0
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
428Chuyền bóng287
306Chuyền chính xác193
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
15Ghi được24
85Thủng lưới49
0.68Bàn thắng mỗi trận1.09
0Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai14