En Avant de Guingamp W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade de Reims W

En Avant de Guingamp W vs Stade de Reims W

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 2-0 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 2, hòa 3, Stade de Reims W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Trọng tài
A. Gerbel
Phong độ
LLWLW En Avant de Guingamp W
LDLWL Stade de Reims W
  1. 12' N. Richard
  2. 17' M. Ngock
  3. HT0-0
  4. 46' L. Joly M. Ngock
  5. 64' K. Louis T. Eninger
  6. 67' A. Lahmari W. Pacaud
  7. 78' M. Léger A. Péniguel
  8. 79' I. Touriss L. Teinturier
  9. 79' C. Meyong R. Corboz
  10. 85' A. Traoré · S. Cambot 1-0
  11. 88' M. Doucoure
  12. 89' A. Traoré 2-0
  13. 90'+2 M. Renard S. Cambot
  14. FT2-0

Đội hình

En Avant de Guingamp W HLV: F. Biancalani
  1. 16S. Durand
  2. 19E. Jézéquel
  3. 13M. Revelli
  4. 17G. Kazadi
  5. 20L. Teinturier ▼ 79'
  6. 23N. Richard
  7. 6S. Julini
  8. 9S. Cambot ▼ 90'
  9. 14A. Traoré
  10. 11A. Péniguel ▼ 78'
  11. 22W. Pacaud ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 7A. Lahmari ▲ 67'
  2. 25M. Léger ▲ 78'
  3. 26I. Touriss ▲ 79'
  4. 5M. Renard ▲ 90'
  5. 15M. Perea
  6. 1C. Perrault
  7. 18A. Gurhem
Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1E. Alvarado
  2. 5J. Pasquereau
  3. 3C. Barclais
  4. 22M. Doucouré
  5. 4B. Demehin
  6. 8S. Ouchène
  7. 6M. Dumornay
  8. 10R. Corboz ▼ 79'
  9. 7T. Eninger ▼ 64'
  10. 14M. Ngock ▼ 46'
  11. 19K. Bussy

Dự bị 7

  1. 15L. Joly ▲ 46'
  2. 13K. Louis ▲ 64'
  3. 9C. Meyong ▲ 79'
  4. 30K. Szemik
  5. 2M. Kack
  6. 18S. Chossenotte
  7. 25R. Imuran

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được40
41Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu