Stade de Reims W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 1-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 5, hòa 3, En Avant de Guingamp W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Louis Blériot N°1, Bétheny
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 16' Alison Peniguel
- 37' Agathe Donnary
- HT0-0
- 55' Blessing Demehin
- 62' ▲ C. Meyong ▼ R. Corboz
- 62' ▲ M. Ngock ▼ L. Joly
- 72' ▲ C. Ndzana ▼ L. Notel
- 72' ▲ J. Nassi ▼ R. Imuran
- 82' ▲ Mélissa Gomes ▼ S. Chossenotte
- 84' ▲ I. Touriss ▼ A. Péniguel
- 90'+3 ▲ S. Keita ▼ E. Guillois
- 90' Mélissa Gomes11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 30K. Szemik 6.3
- 7T. Eninger 6.5
- 5J. Pasquereau 6.3
- 4O. Demehin 6.6
- 21L. Notel ▼ 72' 6.6
- 6A. Le Moguédec 6.3
- 15L. Joly ▼ 62' 6.3
- 18S. Chossenotte ▼ 82' 6.6
- 10R. Corboz ▼ 62' 6.6
- 25R. Imuran ▼ 72' 6.3
- 20N. Mouchon 6.3
Dự bị 7
- 13C. Meyong ▲ 62'
- 14M. Ngock ▲ 62'
- 8C. Ndzana ▲ 72'
- 11J. Nassi ▲ 72'
- 9Mélissa Gomes ▲ 82'
- 17J. Rastocle
- 1M. Wood
- 1C. Perrault 6.6
- 13M. Revelli 6.3
- 19E. Jézéquel 6.7
- 7A. Stárová 6.3
- 3E. Guillois ▼ 90' 6.7
- 6A. Donnary 6.7
- 23N. Richard 6.7
- 20L. Teinturier 6.3
- 9S. Cambot 6.9
- 11A. Péniguel ▼ 84' 6.7
- 14A. Traoré 6.9
Dự bị 6
- 26I. Touriss ▲ 84'
- 33S. Keita ▲ 90'
- 15M. Perea
- 27N. Mendy
- 30M. Sieber
- 22W. Pacaud
Thống kê
01⚑3
⚑120
42%Kiểm soát bóng58%
0Dứt điểm2
0Trúng đích0
0Chệch đích2
0Sút trong vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc1
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
59Chuyền bóng88
41Chuyền chính xác58
69%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
24Trận đấu22
34Ghi được26
38Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17