Stade de Reims W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
En Avant de Guingamp W

Stade de Reims W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 3-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade de Reims W thắng 5, hòa 3, En Avant de Guingamp W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 4
Trọng tài
A. Gerbel
Phong độ
LDLWL Stade de Reims W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 9' S. Julini
  2. 9' A. Traore
  3. 25' C. Meyong
  4. 29' M. Ngock · C. Meyong 1-0
  5. 30' G. Kazadi
  6. 32' J. Pasquereau 2-0
  7. 43' K. Louis 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' K. Bussy C. Meyong
  10. 46' N. Richard S. Daoudi
  11. 67' M. Doucoure
  12. 71' M. Léger L. Teinturier
  13. 79' L. Bourgain S. Ouchène
  14. 83' A. Gurhem S. Cambot
  15. 86' C. Barclais K. Louis
  16. 90'+2 R. Lejeune J. Rastocle
  17. 90'+4 M. Renard A. Traoré
  18. FT3-0

Đội hình

Stade de Reims W HLV: A. Miquel
  1. 1E. Alvarado
  2. 5J. Pasquereau
  3. 22M. Doucouré
  4. 13K. Louis ▼ 86'
  5. 17J. Rastocle ▼ 90'
  6. 8S. Ouchène ▼ 79'
  7. 10R. Corboz
  8. 15L. Joly
  9. 9C. Meyong ▼ 46'
  10. 11N. Cesane
  11. 14M. Ngock

Dự bị 7

  1. 19K. Bussy ▲ 46'
  2. 33L. Bourgain ▲ 79'
  3. 3C. Barclais ▲ 86'
  4. 28R. Lejeune ▲ 90'
  5. 21L. Notel
  6. 6M. Dumornay
  7. 30K. Szemik
En Avant de Guingamp W HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Perrault
  2. 8H. Mansuy
  3. 19E. Jézéquel
  4. 13M. Revelli
  5. 17G. Kazadi
  6. 20L. Teinturier ▼ 71'
  7. 10S. Daoudi ▼ 46'
  8. 14A. Traoré ▼ 90'
  9. 6S. Julini
  10. 9S. Cambot ▼ 83'
  11. 11A. Péniguel

Dự bị 7

  1. 23N. Richard ▲ 46'
  2. 25M. Léger ▲ 71'
  3. 18A. Gurhem ▲ 83'
  4. 5M. Renard ▲ 90'
  5. 33N. Mendy
  6. 34S. Blouin
  7. 30M. Le Page

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

22Trận đấu22
40Ghi được20
40Thủng lưới41
1.82Bàn thắng mỗi trận0.91
5Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu