Olympique Lyonnais W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 7-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 10' V. Gilles · S. Bacha 1-0
- 30' M. Dumornay · S. Bacha 2-0
- 35' K. Diani · T. Chawinga 3-0
- HT3-0
- 54' Kadidiatou Diani
- 59' K. Diani 4-0
- 62' K. Diani · D. Marozsán 5-0
- 65' ▲ A. Majri ▼ K. Diani
- 65' ▲ S. Huerta ▼ E. Carpenter
- 65' ▲ D. van de Donk ▼ L. Heaps
- 65' ▲ N. Eto ▼ S. Bhandari
- 66' ▲ M. Brezac ▼ L. Peneau
- 69' D. van de Donk · S. Däbritz 6-0
- 72' S. Huerta · D. van de Donk 7-0
- 73' ▲ E. Le Sommer ▼ T. Chawinga
- 73' ▲ A. Hegerberg ▼ S. Däbritz
- 81' ▲ A. Fourré ▼ M. Seguin
- 81' ▲ A. Törrönen ▼ A. Péniguel
- FT7-0
Đội hình
- 1C. Endler 6.6
- 12E. Carpenter ▼ 65' 6.9
- 18A. Sombath 7.2
- 21V. Gilles ⚽ 8.7
- 4S. Bacha ⇢2 9.3
- 10D. Marozsán ⇢ 8.5
- 8S. Däbritz ⇢ ▼ 73' 7.6
- 11K. Diani ⚽3 ▼ 65' 9.3
- 26L. Heaps ▼ 65' 7.2
- 22T. Chawinga ⇢ ▼ 73' 8.3
- 6M. Dumornay ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 7A. Majri ▲ 65' 6.9
- 2S. Huerta ⚽ ▲ 65' 7.6
- 17D. van de Donk ⚽ ▲ 65' 8.2
- 9E. Le Sommer ▲ 73' 6.9
- 14A. Hegerberg ▲ 73' 7.2
- 30L. Benkarth
- 23S. Svava
- 30M. Sieber 7.7
- 15L. Autin 5.3
- 4H. Fercocq 6.7
- 5M. Renard 6.5
- 25A. Ollivier 5.7
- 14M. Seguin ▼ 81' 5.9
- 6A. Donnary 6.3
- 10L. Peneau ▼ 66' 6.5
- 7I. Touriss 5.9
- 11A. Péniguel ▼ 81' 6.3
- 9S. Bhandari ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 2N. Eto ▲ 65'
- 23M. Brezac ▲ 66' 6.5
- 18A. Fourré ▲ 81' 6.6
- 12A. Törrönen ▲ 81' 6.5
- 34L. Lescop
- 20I. Avenant
- 40L. Vivier
Thống kê
01⚑14
⚑100
67%Kiểm soát bóng33%
38Dứt điểm0
17Trúng đích0
12Chệch đích0
30Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
14Phạt góc1
3Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Cứu thua10
601Chuyền bóng298
518Chuyền chính xác214
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được15
15Thủng lưới85
3.74Bàn thắng mỗi trận0.68
24Giữ sạch lưới0
25Trên 2.5 bàn18
72Hiệp hai11