En Avant de Guingamp W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 1-5 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 4' 0-1 L. Horan
- 15' 0-2 E. Jézéquelphản lưới
- 29' 0-3 D. van de Donk · K. Diani
- 45'+1 S. Cambot 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ S. Däbritz ▼ S. Bacha
- 46' ▲ A. Hegerberg ▼ L. Horan
- 46' ▲ A. Sombath ▼ W. Renard
- 49' Aissata Traoré
- 58' ▲ D. Marozsán ▼ D. van de Donk
- 67' ▲ V. Bècho ▼ E. Le Sommer
- 71' 1-4 A. Hegerberg
- 75' ▲ L. Peneau ▼ W. Pacaud
- 78' Sara Däbritz
- 79' ▲ M. Léger ▼ S. Cambot
- 79' ▲ N. Richard ▼ A. Traoré
- 90'+5 1-5 A. Hegerberg · K. Diani
- FT1-5
Đội hình
- 1C. Perrault 9.6
- 13M. Revelli 5.9
- 5M. Renard 6.3
- 7A. Stárová 6.3
- 19E. Jézéquel 5.3
- 15M. Perea 5.9
- 20L. Teinturier 6.0
- 9S. Cambot ⚽ ▼ 79' 6.9
- 4J. Yango 6.2
- 22W. Pacaud ▼ 75' 5.9
- 14A. Traoré ▼ 79' 6.2
Dự bị 7
- 10L. Peneau ▲ 75' 6.3
- 25M. Léger ▲ 79' 6.3
- 23N. Richard ▲ 79' 6.3
- 27N. Mendy
- 6A. Donnary
- 3E. Guillois
- 30M. Sieber
- 1C. Endler 6.2
- 12E. Carpenter 7.6
- 29G. Mbock Bathy 7.2
- 3W. Renard ▼ 46' 6.9
- 4S. Bacha ▼ 46' 7.5
- 17D. van de Donk ⚽ ▼ 58' 7.6
- 13D. Egurrola 8.2
- 26L. Horan ⚽ ▼ 46' 7.6
- 11K. Diani ⇢2 8.5
- 9E. Le Sommer ▼ 67' 7.3
- 7A. Majri 7.2
Dự bị 7
- 8S. Däbritz ▲ 46' 7.2
- 14A. Hegerberg ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 18A. Sombath ▲ 46' 6.9
- 10D. Marozsán ▲ 58' 7.0
- 27V. Bècho ▲ 67' 7.2
- 5P. Morroni
- 30L. Benkarth
Thống kê
01⚑0
⚑1710
33%Kiểm soát bóng67%
1Dứt điểm31
1Trúng đích17
0Chệch đích9
0Sút trong vòng cấm21
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
0Phạt góc17
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
14Cứu thua0
308Chuyền bóng581
217Chuyền chính xác495
70%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu35
26Ghi được126
49Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận3.6
3Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai60