Olympique Lyonnais W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
En Avant de Guingamp W

Olympique Lyonnais W vs En Avant de Guingamp W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 2-1 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 24 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 9, hòa 1, En Avant de Guingamp W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LLWLW En Avant de Guingamp W
  1. 22' S. Daoudi M. Perea
  2. 25' Maeline Mendy · A. Majri 1-0
  3. 34' Maeline Mendy
  4. 43' V. Bècho 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Ouazar D. van de Donk
  7. 58' 2-1 A. Péniguel · S. Cambot
  8. 59' A. Marques P. Morroni
  9. 59' W. Sangaré V. Gilles
  10. 59' L. Wandeler A. Majri
  11. 59' L. Oillic V. Bècho
  12. 68' Wassa Sangaré
  13. 73' S. Bhandari L. Teinturier
  14. 74' A. Donnary N. Richard
  15. 90'+3 Leila Wandeler
  16. 90'+1 I. Touriss S. Cambot
  17. 90' M. Léger A. Traoré
  18. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bompastor
  1. 30L. Benkarth 6.9
  2. 18A. Sombath 7.2
  3. 21V. Gilles ▼ 59' 7.2
  4. 19K. Sylla 7.3
  5. 5P. Morroni ▼ 59' 6.6
  6. 33M. Bethi 6.9
  7. 32Maeline Mendy 7.9
  8. 35A. Charpentier 7.5
  9. 17D. van de Donk ▼ 46' 6.6
  10. 7A. Majri ▼ 59' 7.3
  11. 27V. Bècho ▼ 59' 7.9

Dự bị 7

  1. 38A. Ouazar ▲ 46' 6.2
  2. 24A. Marques ▲ 59' 6.7
  3. 15W. Sangaré ▲ 59' 6.7
  4. 37L. Wandeler ▲ 59' 6.6
  5. 34L. Oillic ▲ 59' 6.3
  6. 16F. Belhadj
  7. 36S. Bekhaled
En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rufié
  1. 30M. Sieber 6.3
  2. 13M. Revelli 6.7
  3. 19E. Jézéquel 6.3
  4. 5M. Renard 6.3
  5. 15M. Perea ▼ 22' 6.3
  6. 7A. Stárová 6.9
  7. 23N. Richard ▼ 74' 6.6
  8. 9S. Cambot ▼ 90' 7.6
  9. 20L. Teinturier ▼ 73' 6.5
  10. 11A. Péniguel 7.5
  11. 14A. Traoré ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 8S. Daoudi ▲ 22' 6.6
  2. 28S. Bhandari ▲ 73' 6.3
  3. 6A. Donnary ▲ 74' 6.6
  4. 26I. Touriss ▲ 90'
  5. 25M. Léger ▲ 90'
  6. 33S. Keita
  7. 1C. Perrault

Thống kê

036
300
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
439Chuyền bóng352
366Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

35Trận đấu22
126Ghi được26
26Thủng lưới49
3.6Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn12
60Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu