En Avant de Guingamp W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 0-8 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade du Roudourou, Guingamp
- Phong độ
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 5' 0-1 D. van de Donk · M. Dumornay
- 7' 0-2 M. Dumornay · V. Gilles
- 45' 0-3 V. Gilles · S. Svava
- HT0-3
- 46' ▲ A. Majri ▼ D. Egurrola
- 48' 0-4 T. Chawinga · M. Dumornay
- 50' 0-5 T. Chawinga
- 55' Grace Kazadi Ntambwe
- 59' ▲ M. Mendy ▼ M. Dumornay
- 59' ▲ K. Sylla ▼ V. Gilles
- 59' ▲ E. Carpenter ▼ S. Svava
- 63' ▲ M. Bigot ▼ S. Bhandari
- 64' ▲ S. Daoudi ▼ L. Peneau
- 65' 0-6 T. Chawinga · M. Mendy
- 66' 0-7 M. Mendy · T. Chawinga
- 68' ▲ L. Joseph ▼ T. Chawinga
- 69' ▲ L. Autin ▼ A. Ollivier
- 73' 0-8 A. Majri · V. Bècho
- 74' ▲ A. Donnary ▼ M. Seguin
- 75' ▲ W. Pacaud ▼ L. Lescop
- 79' Ellie Carpenter
- FT0-8
Đội hình
- 30M. Sieber 6.2
- 3G. Kazadi 5.7
- 19S. Guellati 5.3
- 4H. Fercocq 5.3
- 34L. Lescop ▼ 75' 5.3
- 17L. Abdu 5.9
- 7I. Touriss 6.2
- 10L. Peneau ▼ 64' 6.2
- 14M. Seguin ▼ 74' 6.2
- 25A. Ollivier ▼ 69' 5.9
- 9S. Bhandari ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 29M. Bigot ▲ 63'
- 8S. Daoudi ▲ 64' 6.3
- 15L. Autin ▲ 69' 6.5
- 6A. Donnary ▲ 74' 7.0
- 22W. Pacaud ▲ 75' 6.3
- 1C. Perrault
- 18A. Fourré
- 1C. Endler 6.9
- 2S. Huerta 7.0
- 18A. Sombath 7.7
- 21V. Gilles ⚽ ⇢ ▼ 59' 9.0
- 23S. Svava ⇢ ▼ 59' 7.2
- 17D. van de Donk ⚽ 8.7
- 13D. Egurrola ▼ 46' 6.9
- 10D. Marozsán 7.3
- 27V. Bècho ⇢ 7.9
- 22T. Chawinga ⚽3 ⇢ ▼ 68' 9.7
- 6M. Dumornay ⚽ ⇢2 ▼ 59' 9.5
Dự bị 7
- 7A. Majri ⚽ ▲ 46' 8.2
- 32M. Mendy ⚽ ▲ 59' 8.3
- 19K. Sylla ▲ 59' 6.6
- 12E. Carpenter ▲ 59' 7.2
- 31L. Joseph ▲ 68' 6.7
- 11K. Diani
- 16F. Belhadj
Thống kê
01⚑0
⚑1110
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm25
1Trúng đích12
2Chệch đích11
0Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
0Phạt góc11
2Việt vị9
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
384Chuyền bóng467
294Chuyền chính xác417
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
15Ghi được127
85Thủng lưới15
0.68Bàn thắng mỗi trận3.74
0Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn25
11Hiệp hai72