FC Nantes W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dijon FCO W

FC Nantes W vs Dijon FCO W

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 0-2 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 0, hòa 1, Dijon FCO W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DDLLD FC Nantes W
WWLLW Dijon FCO W
  1. 4' 0-1 Wu Chengshu · K. Jedlińska
  2. 20' Manon Uffren
  3. HT0-1
  4. 46' R. Éloissant D. Marcano
  5. 50' Kelly Gago
  6. 60' T. Eninger M. Cosson
  7. 64' N. Krezyman Wu Chengshu
  8. 68' 0-2 K. Jedlińska · N. Krezyman
  9. 69' L. Storti J. Rabanne
  10. 69' Andrea Recio J. Mossard
  11. 75' L. Gay S. Jankovska
  12. 82' N. Vagre K. Gago
  13. 87' M. Vairon T. McGrady
  14. 87' M. Terchoun K. Jedlińska
  15. 87' O. Picard Wang Yanwen
  16. FT0-2

Đội hình

FC Nantes W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Chabot
  1. 1E. Burns 7.2
  2. 17J. Rabanne ▼ 69' 6.7
  3. 27Nelly Rodrigues 6.6
  4. 5J. Pasquereau 6.3
  5. 3C. Cosme 6.7
  6. 21L. Fleury 6.2
  7. 8J. Mossard ▼ 69' 6.6
  8. 4M. Cosson ▼ 60' 6.7
  9. 6M. Uffren 6.6
  10. 2D. Marcano ▼ 46' 7.0
  11. 9K. Gago ▼ 82' 6.3

Dự bị 7

  1. 11R. Éloissant ▲ 46' 6.6
  2. 23T. Eninger ▲ 60' 6.3
  3. 7L. Storti ▲ 69' 6.6
  4. 22Andrea Recio ▲ 69' 6.7
  5. 19N. Vagre ▲ 82' 6.3
  6. 18L. Rageot
  7. 16E. Dolan
Dijon FCO W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Joseph
  1. 1K. Talaslahti 7.5
  2. 4L. Goetsch 7.2
  3. 5M. Grec 6.9
  4. 28N. Carage 7.0
  5. 3T. McGrady ▼ 87' 6.9
  6. 8L. Declercq 6.6
  7. 20K. Jedlińska ▼ 87' 9.0
  8. 12Wang Yanwen ▼ 87' 7.9
  9. 14S. Jankovska ▼ 75' 6.9
  10. 7V. Pinther 6.9
  11. 15Wu Chengshu ▼ 64' 7.3

Dự bị 7

  1. 23N. Krezyman ▲ 64' 7.2
  2. 6L. Gay ▲ 75' 7.0
  3. 24M. Vairon ▲ 87' 6.3
  4. 11M. Terchoun ▲ 87' 6.6
  5. 10O. Picard ▲ 87' 6.9
  6. 26K. Taylor
  7. 16A. Pinguet

Thống kê

023
100
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm18
3Trúng đích8
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
532Chuyền bóng433
426Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
17Ghi được41
30Thủng lưới28
0.77Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu