Dijon FCO W vs FC Girondins de Bordeaux W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-0 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 2, hòa 2, FC Girondins de Bordeaux W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- 34' ▲ A. Herbert ▼ M. Haelewyn
- 35' Klaudia Jedlinska
- HT0-0
- 46' ▲ L. Pinot ▼ M. Tarrieu
- 63' ▲ O. Picard ▼ María Díaz
- 66' Maelle Seguin
- 70' ▲ M. Grec ▼ C. Sandvej
- 71' ▲ L. Abdu ▼ K. Jedlińska
- 81' ▲ R. Lavaud ▼ M. Roth
- 81' ▲ C. Lafaix ▼ M. Dehri
- 86' ▲ Serena Pinto de Queirós ▼ A. Kim
- 86' ▲ C. Lecaille ▼ H. Sangaré
- 90'+4 O. Picard · R. Lavaud 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Lichtfus 7.2
- 4L. Goetsch 7.3
- 6H. Fercocq 7.5
- 3C. Sandvej ▼ 70' 6.7
- 25Morgane Martins 7.2
- 10M. Roth ▼ 81' 6.9
- 18M. Marcetto 7.0
- 14S. Jankovska 6.9
- 7María Díaz ▼ 63' 6.6
- 11M. Terchoun 6.3
- 20K. Jedlińska ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 21O. Picard ⚽ ▲ 63' 7.3
- 5M. Grec ▲ 70' 6.7
- 9L. Abdu ▲ 71' 6.2
- 17R. Lavaud ▲ 81' 7.9
- 16A. Pinguet
- 2P. Sierra
- 28C. Delacellery
- 16J. Lerond 7.5
- 19J. Karličić 6.9
- 5M. Haelewyn ▼ 34' 6.9
- 25H. Diaz 6.9
- 26F. Liaigre 7.2
- 14M. Dehri ▼ 81' 6.6
- 6M. Seguin 6.2
- 24N. Bahlouli 6.5
- 17A. Kim ▼ 86' 6.6
- 15H. Sangaré ▼ 86' 7.2
- 7M. Tarrieu ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 18A. Herbert ▲ 34' 6.5
- 27L. Pinot ▲ 46' 6.3
- 10C. Lafaix ▲ 81' 6.2
- 9Serena Pinto de Queirós ▲ 86' 6.5
- 22C. Lecaille ▲ 86' 6.5
- 20A. Basser-Drunet
- 40M. Mendiburu
Thống kê
01⚑12
⚑201
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
12Phạt góc2
4Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
430Chuyền bóng362
298Chuyền chính xác232
69%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
26Ghi được17
47Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai7